Đông Nam Á 'khát' LNG

Làn sóng AI và xây dựng trung tâm dữ liệu đang mở thêm động lực tăng trưởng mới cho nhu cầu LNG tại Đông Nam Á, khi nguồn khí nội địa suy giảm và điện tái tạo chưa đủ khả năng đảm bảo nguồn cung liên tục.

Đông Nam Á 'khát' LNG - Ảnh 1.

Theo Wood Mackenzie, nhu cầu LNG của khu vực có thể tăng đáng kể trong thập kỷ tới khi các trung tâm dữ liệu tiêu thụ ngày càng nhiều điện, trong khi nguồn khí nội địa tại nhiều quốc gia bắt đầu đạt đỉnh và suy giảm.

AI mở thêm dư địa cho LNG

Đông Nam Á hiện là một trong những điểm đến nổi bật của làn sóng đầu tư trung tâm dữ liệu tại châu Á, đặc biệt tại Singapore, Malaysia, Indonesia và Thái Lan. Theo Wood Mackenzie, công suất các dự án trung tâm dữ liệu trong khu vực có thể tăng hơn 3 lần, từ 2,8 GW hiện nay lên 9,4 GW vào năm 2035.

Cùng với đó, lượng điện tiêu thụ của các trung tâm dữ liệu có thể tăng từ khoảng 17 TWh lên 57 TWh. Đây là yếu tố đáng chú ý đối với thị trường khí đốt, bởi các trung tâm dữ liệu của những công ty công nghệ lớn đòi hỏi nguồn điện ổn định 24/7.

Trong bối cảnh hệ thống lưu trữ điện quy mô lớn bằng pin tại Đông Nam Á vẫn chưa đủ trưởng thành về mặt thương mại, các nhà máy điện khí chu trình hỗn hợp (CCGT) được xem là một trong những lựa chọn phù hợp để đảm bảo nguồn điện liên tục.

Wood Mackenzie ước tính riêng làn sóng trung tâm dữ liệu có thể khiến tốc độ tăng trưởng nhu cầu LNG hàng năm của Đông Nam Á cao hơn khoảng 16% trong giai đoạn đến năm 2035.

Singapore là trường hợp điển hình. Khoảng 95% hệ thống điện nước này hiện phụ thuộc vào khí đốt. Khi nguồn khí đường ống từ Indonesia và Malaysia dự kiến giảm mạnh rồi chấm dứt vào đầu những năm 2030, LNG có thể trở thành nguồn cung gần như toàn bộ cho hệ thống khí đốt của Singapore vào năm 2035.

Tại Thái Lan, khoảng hai phần ba cơ cấu điện đã dựa vào khí đốt. Trong khi nguồn khí từ Vịnh Thái Lan suy giảm và nhập khẩu khí đường ống từ Myanmar đi xuống, LNG được dự báo sẽ ngày càng đóng vai trò lớn hơn, có thể chiếm trên 50% nguồn cung khí của nước này vào năm 2035.

Malaysia cũng đang đứng trước bài toán tương tự. Quốc gia này hiện phát triển khoảng 3,9 GW công suất trung tâm dữ liệu, đồng thời xây dựng thêm các cơ sở tái hóa khí để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng.

Điểm đáng chú ý là làn sóng đầu tư trung tâm dữ liệu tại Malaysia và Thái Lan diễn ra đúng thời điểm sản lượng khí trong nước đạt đỉnh và bước vào xu hướng suy giảm. Điều này mở ra dư địa cho các nhà cung cấp và thương nhân LNG gia tăng hiện diện tại khu vực.

Đông Nam Á 'khát' LNG - Ảnh 2.

Không phải cứ bùng nổ AI là LNG tăng

Tuy nhiên, nhu cầu LNG từ các trung tâm dữ liệu không phải câu chuyện chung cho toàn bộ châu Á. Ấn Độ là một ví dụ cho thấy LNG có thể không phải lựa chọn kinh tế dù nhu cầu điện từ AI tăng mạnh.

Công suất trung tâm dữ liệu của Ấn Độ được Wood Mackenzie dự báo tăng khoảng 5 lần, lên gần 12 GW vào năm 2035. Nhưng khác với Đông Nam Á, năng lượng tái tạo kết hợp lưu trữ bằng pin tại Ấn Độ có lợi thế chi phí đáng kể so với điện khí.

Wood Mackenzie cho biết chi phí phát điện từ LNG cao gấp 2-3 lần so với mô hình năng lượng tái tạo kết hợp pin tại Ấn Độ. Các tập đoàn công nghệ lớn cũng chưa công bố những hợp đồng mua điện dài hạn dựa trên nguồn khí, trong khi các hợp đồng mua điện tái tạo cho trung tâm dữ liệu đã vượt 33 GW.

Vì vậy, khí đốt được dự báo tiếp tục chiếm chưa tới 2% cơ cấu phát điện của Ấn Độ đến năm 2035, trong khi than và năng lượng tái tạo vẫn giữ vai trò chủ đạo.

Sự khác biệt này cho thấy triển vọng LNG tại Đông Nam Á không chỉ đến từ quy mô của làn sóng AI, mà còn phụ thuộc vào đặc điểm từng hệ thống năng lượng. Trong khu vực, sự kết hợp giữa nhu cầu điện tăng nhanh, nguồn khí nội địa suy giảm và khả năng lưu trữ điện còn hạn chế đang tạo ra một "khoảng trống" mà LNG có thể lấp đầy.

Dù vậy, một rào cản khác đang xuất hiện: hạ tầng lưới điện.

Theo Bain & Company và Standard Chartered, trung tâm dữ liệu, xe điện và các cụm công nghiệp xanh có thể tạo thêm khoảng 100 TWh nhu cầu điện tại Đông Nam Á vào cuối thập kỷ này. Trong khi đó, năng lực truyền tải và tốc độ kết nối lưới chưa theo kịp nhu cầu mới, thậm chí có nguy cơ hạn chế tốc độ mở rộng của các trung tâm dữ liệu.

Ở quy mô toàn cầu, Shell dự báo nhu cầu LNG sẽ tăng khoảng 65% vào năm 2050 so với năm 2025, lên gần 700 triệu tấn/năm. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ châu Á, đặc biệt là Nam và Đông Nam Á.

Đức Nam 

An ninh Tiền tệ - Tạp chí Người Đưa Tin Pháp luật

MỚI CẬP NHẬT