Giữa khu vực khai quật tại Công viên Lê Thị Riêng (Tp.HCM), hàng chục cán bộ, chiến sĩ cùng lực lượng chuyên môn đang cẩn trọng bóc tách từng lớp đất để tìm kiếm hài cốt liệt sĩ. Gần như ngày nào, bác sĩ Trần Văn Bản cũng lặng lẽ có mặt, dõi theo từng mảnh xương, từng hiện vật được đưa lên từ lòng đất sau gần sáu thập kỷ.

Ở tuổi 82, người cựu quân y không còn trực tiếp cầm cuốc, cầm xẻng như những ngày đầu trở lại chiến trường sau hòa bình. Ít ai biết, phía sau sự hiện diện thầm lặng ấy là hành trình gần 60 năm đi tìm hài cốt đồng đội đã ngã xuống trên chính mảnh đất này.

Bác sĩ Trần Văn Bản, nguyên quân y Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 268, Phân khu 1 Sài Gòn - Gia Định, đã dành gần sáu thập kỷ rong ruổi tìm kiếm đồng đội.

Nhắc về những năm tháng chiến tranh, ông kể, năm 1968, ông vào chiến trường với tư cách quân y của Quân khu Sài Gòn - Gia Định. Chiến trường Tam giác sắt (Củ Chi - Bến Cát - Trảng Bàng) là nơi ông cùng đồng đội trải qua những tháng ngày khốc liệt nhất của cuộc chiến.

Đến nay, ông vẫn nhớ như in quân số của đơn vị mình: "Tiểu đoàn lúc vào có 653 cán bộ, chiến sĩ. Sau đó được bổ sung quân ba lần, tổng cộng khoảng 1.000 người. Đến ngày giải phóng, đếm lại không còn nổi 130 người".

Ở tam giác sắt, người lính giải phóng đối mặt với bom, pháo, xe tăng và hỏa lực áp đảo. Trong tay họ chỉ có AK, trung liên, B40, B41… Muốn tồn tại, chỉ còn một cách duy nhất là “bám thắt lưng địch mà đánh”.

Ông kể, tổ "tam tam" của ông có ba người gồm ông, anh Nguyễn Bá Hòa và anh Nguyễn Đình Kiên. Cả ba đều quê ở xã Hùng Tiến, huyện Vĩnh Bảo, Tp.Hải Phòng (nay là xã Vĩnh Hòa), cùng mồ côi cha, học chung một ngôi trường, nhập ngũ trong cùng một ngày và khi vào chiến trường cũng sát cánh trong cùng một tổ.

Nói rồi ông khẽ thở dài. “Hòa hy sinh, Kiên cũng hy sinh. Còn mỗi mình tôi sống sót”.

Trước mỗi trận đánh, ba người lính trẻ thường ngồi tựa lưng vào nhau, kể về những dự định sau ngày hòa bình. Không ai biết ai sẽ là người trở về, nhưng cả ba đều có chung một lời hẹn. Đến giờ, ông vẫn nhớ như in câu nói năm nào: "Nếu hòa bình, thằng nào còn sống thì mang đồng đội về quê”.

Nói rồi, ông chậm rãi lật giở sáu cuốn sổ đã theo mình suốt gần nửa thế kỷ trên hành trình tìm kiếm đồng đội. Những trang giấy đã ngả màu, kín đặc nét chữ ghi chép về địa danh, dấu mốc và ký ức chiến trường.

Ông ngập ngừng, giọng nhỏ lại: "Già rồi, đầu óc không còn minh mẫn như trước nữa. Đất nước mình phát triển nhanh lắm. Đường sá mở ra, nhà cửa mọc lên, rừng cây nhường chỗ cho công trình, cầu đường, đô thị. Những nơi từng chôn đồng đội giờ thay đổi cả rồi. Nếu không tìm nhanh thì vài năm nữa biết lấy gì mà tìm. Tôi để mấy cuốn sổ này ngay đầu giường, nhiều đêm giật mình nhớ ra chi tiết nào là phải bật dậy ghi ngay...".

Nếu hành trình hôm nay là sự gìn giữ một lời hứa, thì lời hứa ấy đã được bắt đầu từ những năm tháng khốc liệt nhất của chiến trường Sài Gòn - Gia Định.

Giữa lằn ranh sinh tử, bác sĩ quân y Trần Văn Bản luôn trăn trở một điều: Làm sao để sau này đồng đội còn biết người đã nằm xuống là ai?

Từ suy nghĩ đó, ông tìm cách lưu lại danh tính của từng liệt sĩ. Lo ngại giấy ghi thông tin sẽ mục nát dưới lòng đất, sau nhiều lần thử nghiệm, ông bôi mỡ bò kín hai mặt tờ giấy, cuộn lại cho vào lọ thuốc penicillin, bọc thêm ni lông rồi đặt trong khoang miệng liệt sĩ trước khi an táng. "Đến bây giờ đào lên, nhiều chiếc lọ vẫn còn nguyên", ông nói.

Khó khăn nhất là ghi được tên người đã hy sinh. Các liệt sĩ thường được chôn cất vào ban đêm để tránh bị phát hiện. Muốn có ánh sáng ghi vài dòng thông tin, một chiến sĩ phải chạy ra xa bắn một phát súng lên trời. Khi quân địch bắn pháo sáng để dò tìm, những người còn lại tranh thủ từng chục giây ngắn ngủi để viết tên đồng đội.

"Pháo sáng tắt thì dừng, sáng lên lại viết tiếp. Mỗi cái tên liệt sĩ đều được ghi trong hoàn cảnh như vậy", ông nhớ lại.

Cuối năm 1969, cách làm này được phổ biến trong hệ thống quân y Quân khu Sài Gòn - Gia Định. Khi nhiều đơn vị không có lọ penicillin, ông tiếp tục nghĩ ra cách tận dụng ruột bút bi để thay thế.

Chính sáng kiến ấy đã đưa ông về Ban Quân y Quân khu Sài Gòn - Gia Định, phụ trách thống kê thương binh, bệnh binh và liệt sĩ. Mỗi tháng, ông đi qua hầu hết các quân y viện dã chiến trong vùng Tam giác sắt. Với nhiều người, đó chỉ là công việc thống kê. Còn với ông, mỗi chuyến đi là một lần lặng lẽ bổ sung thêm một mảnh ghép cho "bản đồ ký ức" mà ông sẽ mang theo suốt gần 60 năm sau.

Ông cẩn thận ghi lại vị trí các quân y viện, nơi chôn cất liệt sĩ, những hố chôn tạm, các con đường bí mật và từng lối mòn xuyên rừng. Có lần, trong một trận càn quét của quân Mỹ, để tránh tài liệu rơi vào tay địch, ông buộc phải ném toàn bộ sơ đồ xuống một hố bom.

"Tôi mất những tấm bản đồ đã dày công vẽ suốt nhiều năm nhưng không mất ký ức. Tôi vẫn nhớ khoảng 70-80% và đã vẽ lại được", ông nói.

Chính ký ức ấy trở thành "tấm bản đồ" đưa ông cùng đồng đội trở lại những cánh rừng, hố bom - nơi biết bao đồng đội đã ngã xuống.

Ông nhớ lại một lần tìm kiếm tại Long An. Tám cựu chiến binh đều khẳng định từng chôn cất một đồng đội ở cùng khu vực, nhưng sau ba lần khai quật vẫn không có kết quả. Thay vì tiếp tục đào, ông phát cho mỗi người 18 câu hỏi để khơi lại ký ức: chôn cất vào ban ngày hay ban đêm, có trăng hay không, trước và sau hố chôn có gì, sau khi chôn đã đi rửa cuốc, xẻng ở đâu...

Đối chiếu câu trả lời, ông nhận thấy có 12 chi tiết trùng khớp. Từ đó, ông khoanh vùng vị trí được nhiều người nhắc đến nhất và hướng dẫn đào theo từng rãnh nhỏ, song song, thay vì đào cả khu vực. Đến rãnh thứ ba, chiếc xẻng chạm vào hài cốt người đồng đội.

Là người duy nhất trong tổ "tam tam" trở về, ông được đoàn tụ với mẹ ở quê nhà Hải Phòng. Nhưng niềm vui ấy nhanh chóng nhường chỗ cho nỗi day dứt.

"Tối hôm đó, tôi ôm mẹ và nói: 'Mẹ ơi, con đã thất bại rồi. Con sống để về với mẹ, nhưng đồng đội con không về được...'", ông nghẹn ngào nhớ lại.

Sáng hôm sau, khi tin ông trở về lan khắp xóm, những người đầu tiên tìm đến không phải họ hàng hay bạn bè, mà là những người mẹ có con cùng nhập ngũ.

Trong số 29 người cùng nhập ngũ năm ấy, chỉ mình ông còn sống. Nhiều gia đình chưa nhận giấy báo tử nên vẫn nuôi hy vọng con mình sẽ trở về. Là người chứng kiến đồng đội lần lượt ngã xuống, ông biết rõ họ đã hy sinh ở đâu, nhưng không đủ can đảm để nói sự thật với những người mẹ vẫn ngày đêm ngóng đợi.

"Tôi với mẹ anh Hòa ngày nào cũng gặp nhau ngoài chợ. Lần nào bà cũng nhìn tôi rồi hỏi về Hòa. Tôi biết Hòa hy sinh rồi, nhưng không sao nói được. Đau lắm...", ông nghẹn ngào.

Đêm hôm ấy, ông thức trắng viết từng tờ xác nhận: "Tôi là Trần Văn Bản... Tôi xác nhận đồng chí... đã hy sinh tại...". Với những đồng đội biết rõ nơi ngã xuống, ông gửi hồ sơ lên chính quyền địa phương để làm thủ tục. Sáu tháng sau, các gia đình lần lượt nhận được giấy báo tử.

"Đó là việc khó khăn nhất cuộc đời tôi", ông nói. Bởi mỗi tờ giấy hoàn tất cũng đồng nghĩa một người mẹ phải chấp nhận con mình sẽ không bao giờ trở về. Nhưng nếu không có nó, họ sẽ còn mòn mỏi chờ đợi trong vô vọng.

Người đầu tiên ông tìm được và đưa về quê hương là liệt sĩ Nguyễn Bá Hòa. Khi ấy, mẹ anh Hòa đang bệnh nặng. "Tôi tìm mọi cách đưa anh ấy về. Bà như được hồi sinh, khóc vì cuối cùng cũng đợi được con. Bà sống thêm ba năm rồi mới mất", ông xúc động kể.

Cũng từ hành trình ấy, mỗi khi về nhà sau chuyến tìm kiếm, mẹ ông vẫn giữ một thói quen không bao giờ thay đổi, bà lại đứng trước hiên nhà đợi con trai rồi chỉ hỏi đúng một câu: "Hôm nay mày kiếm được mấy đứa?". Trong suy nghĩ của người mẹ ấy, những người lính từng chiến đấu cùng con trai mình đều là con cháu trong nhà.

Có một chuyện, suốt nhiều năm ông không dám kể với gia đình. Sau chiến tranh, trong căn gác nhỏ của ngôi nhà, ông lặng lẽ lưu giữ những phần hài cốt và di vật của đồng đội chưa kịp xác minh để chờ ngày bàn giao cho cơ quan chức năng. Đêm nào trước khi ngủ, ông cũng lên gác thắp một nén hương, nhưng chưa từng giải thích với vợ.

Mãi đến khi mẹ ông vô tình kể lại, vợ ông mới biết sự thật. Bà không trách, chỉ nhẹ nhàng nói: "Sao anh không nói với em? Em cũng là đồng đội của anh mà..."

Mỗi lần nhắc lại câu nói ấy, người cựu chiến binh vẫn không giấu được xúc động. Từ đó, sau mỗi chuyến băng rừng, lội suối tìm đồng đội, luôn có người vợ âm thầm chuẩn bị hành trang, cơm nước và động viên ông tiếp tục lên đường. Bà hiểu ông không chỉ đi tìm hài cốt liệt sĩ, mà còn đang thực hiện lời hứa với những người đã nằm lại.

Mỗi lần đứng trước một hố khai quật, bác sĩ Trần Văn Bản đều nhắc các cán bộ trẻ: "Đừng vội kết luận”.

Theo ông, dưới mỗi lớp đất không chỉ là hài cốt của một người lính, mà còn là cả một cuộc đời. Chỉ một nhận định thiếu căn cứ cũng có thể khiến sự thật bị kể sai. Vì thế, tìm kiếm hài cốt liệt sĩ không chỉ là công việc của cuốc, xẻng hay máy móc, mà còn là hành trình đi tìm sự thật bằng tất cả sự cẩn trọng và lòng tôn kính.

Gần 60 năm sau ngày đất nước thống nhất, những cựu chiến binh như bác sĩ Trần Văn Bản vẫn miệt mài trở lại chiến trường xưa. Họ hiểu thời gian không chờ đợi ai. Mỗi năm trôi qua là thêm một nhân chứng ra đi, thêm một cánh rừng đổi thay, thêm một dấu tích chiến trường dần mất dấu.

Có lẽ vì thế, Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ không chỉ là nhiệm vụ chính trị mà còn là cuộc chạy đua với thời gian. Từng nguồn tin được thu thập, từng hồ sơ được đối chiếu, công nghệ ADN được ứng dụng với hy vọng thêm một người lính được gọi đúng tên, thêm một gia đình biết nơi người thân yên nghỉ.

Thế nhưng, có những điều công nghệ vẫn chưa thể thay thế: ký ức của những cựu chiến binh, những cuốn sổ đã ngả màu, những tấm sơ đồ được vẽ từ trí nhớ và lời kể của những người từng chứng kiến chiến tranh. Đó cũng là những "tư liệu sống" quý giá trên hành trình tìm lại các liệt sĩ.

Theo Trung tá Lê Ngọc Hà, Đội trưởng Đội K74 (Bộ Tư lệnh Tp.HCM), điều quý giá nhất với những người làm công tác quy tập hôm nay không chỉ là kỹ thuật khai quật mà còn là những kinh nghiệm được truyền lại từ những người từng đi qua chiến tranh.

"Chúng tôi chỉ biết giữ nguyên hiện trạng để khai quật, còn vì sao lại như vậy thì không ai dám kết luận. Chính những người từng trực tiếp chiến đấu như bác sĩ Trần Văn Bản đã giúp chúng tôi hiểu đúng bối cảnh lịch sử, từ đó đọc đúng câu chuyện của từng bộ hài cốt", anh Hà chia sẻ.

Thượng úy chuyên nghiệp Nguyễn Thanh Bình, cán bộ Đội K74, cho biết trong suốt quá trình khai quật, bác sĩ Trần Văn Bản hầu như có mặt từ rất sớm mỗi ngày. Kết thúc buổi làm việc, điều ông luôn hỏi là hôm sau lực lượng có tiếp tục khai quật hay không, bắt đầu lúc mấy giờ để chủ động có mặt.

Theo anh Bình, điều lực lượng quy tập nể phục nhất là khả năng "đọc hiện trường" của người cựu quân y. Chỉ từ vị trí các mảnh xương, hướng nằm và dấu vết di vật, bác sĩ Trần Văn Bản có thể nhận định đâu là hai liệt sĩ nằm cạnh nhau, đâu là phần xương bị lẫn do quá trình mai táng hoặc biến đổi địa tầng qua nhiều thập kỷ.

Thực hiện: Mỹ Hậu

Thiết kế: Hoàng Yến

NGUOIDUATIN.VN |