Hành trình kỳ lạ của bảo hiểm nhân thọ
Năm 1583, tại London, một người đàn ông tên William Gybbons ký vào tờ giấy mà ông không biết sẽ trở thành hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đầu tiên trong lịch sử được ghi chép lại. Gybbons là một salter — người chuyên ướp muối thịt và cá — và hợp đồng quy định rằng nếu ông chết trong vòng 12 tháng, người thụ hưởng sẽ nhận được 400 bảng Anh, đổi lại khoản phí một lần 30 bảng. Richard Martin, một nghị viên thành phố London, là người đứng ra mua hợp đồng này — có lẽ vì quan hệ làm ăn, có lẽ vì tình bạn, lịch sử không ghi rõ. Điều lịch sử ghi rõ là Gybbons qua đời đúng vào tháng cuối cùng của hợp đồng. Những người bảo lãnh cố gắng từ chối chi trả, viện cớ rằng 12 tháng theo lịch âm chỉ có 28 ngày mỗi tháng, nên hợp đồng thực ra đã hết hạn. Tòa án bác bỏ lập luận này và phán quyết:
Tiền phải được trả!
Từ khoảnh khắc đó, một ngành công nghiệp ra đời. Nhưng câu chuyện thực sự bắt đầu từ rất lâu trước William Gybbons — và nó phức tạp, đen tối, đầy mâu thuẫn hơn nhiều so với những gì người ta thường nghĩ về hai chữ "bảo hiểm".
Gần 2.000 năm trước William Gybbons, ở thành Rome cổ đại, một vị tướng tên Caius Marius đối mặt với một vấn đề rất thực tế. Binh lính của ông chết trên chiến trường mỗi ngày, và người La Mã tin rằng nếu một người không được chôn cất đàng hoàng, linh hồn họ sẽ vất vưởng mãi mãi giữa hai thế giới. Nhưng không phải người lính nào cũng có đủ tiền để lo hậu sự cho đồng đội — nhiều người xuất thân nghèo khó, gia đình ở quê xa không hay biết. Vậy nên Marius lập ra những "câu lạc bộ tang lễ" — collegia — nơi mỗi binh sĩ đóng góp một khoản nhỏ hàng tháng vào quỹ chung. Khi ai đó tử trận, quỹ sẽ lo chi phí mai táng, đảm bảo đồng đội được an nghỉ đúng nghi thức.
Điều thú vị là theo thời gian, các collegia tiến hóa vượt xa mục đích ban đầu. Không chỉ lo tang lễ, quỹ còn bắt đầu chu cấp cho vợ con người đã khuất — một khoản trợ cấp nhỏ giúp gia đình vượt qua giai đoạn khó khăn sau khi mất đi người trụ cột. Đây chính là hình thái nguyên thủy nhất của bảo hiểm nhân thọ: một nhóm người cùng đóng góp để bảo vệ lẫn nhau trước rủi ro không thể dự đoán. Hệ thống này tồn tại suốt gần 5 thế kỷ, cho đến khi Đế chế La Mã sụp đổ vào năm 476. Nhưng hạt giống đã được gieo — rằng cộng đồng có thể cùng nhau gánh chịu gánh nặng tài chính của cái chết, để không gia đình nào phải đối mặt một mình.
Và La Mã không phải nơi duy nhất. Ở Ai Cập cổ đại, cách đó hàng nghìn năm, công nhân xây dựng kim tự tháp đã có hệ thống tương tự: mỗi người trích một phần thu nhập để đảm bảo đồng nghiệp được an táng xứng đáng nếu chẳng may thiệt mạng trong lúc lao động. Bản năng bảo vệ nhau trước cái chết, hóa ra, cũ như chính nền văn minh nhân loại.
Sau khi La Mã sụp đổ, ý tưởng này không biến mất, mà chuyển hóa. Thời Trung Cổ ở Anh, các "friendly societies" (hội tương trợ) ra đời — nơi thợ thủ công, thương nhân đóng góp vào quỹ chung để dùng trong trường hợp khẩn cấp: ốm đau, tai nạn, hoặc tử vong. Đến thế kỷ 17, quán cà phê Edward Lloyd ở London trở thành nơi các thương nhân và thủy thủ tụ tập bàn chuyện bảo hiểm hàng hải. Từ những cuộc trò chuyện bên tách cà phê, Lloyd's of London ra đời — và trở thành một trong những tổ chức bảo hiểm lớn nhất thế giới, tồn tại đến tận ngày nay.
Nhưng bước nhảy vọt thực sự đến vào năm 1693, từ một nhân vật không ai ngờ tới. Edmund Halley — nhà thiên văn học nổi tiếng với việc tính toán quỹ đạo sao chổi mang tên ông — bất ngờ công bố một bảng tử vong dựa trên dữ liệu dân số thành phố Breslau (nay thuộc Ba Lan). Đây không phải công trình thiên văn, mà là một phân tích thống kê thuần túy: Halley thu thập số liệu sinh tử của thành phố trong nhiều năm, rồi lập bảng tính xác suất một người ở mỗi độ tuổi sẽ sống thêm được bao lâu. Lần đầu tiên trong lịch sử, cái chết có thể được dự đoán bằng toán học — không phải cái chết của một cá nhân cụ thể, mà là xác suất tử vong của một nhóm người ở từng lứa tuổi.
Bảng tử vong của Halley là nền tảng cho ngành actuarial science — khoa học tính toán bảo hiểm. Trước Halley, bảo hiểm nhân thọ hoạt động như một canh bạc. Sau Halley, nó trở thành toán học.
Năm 1706, Amicable Society for a Perpetual Assurance Office được thành lập tại London — công ty bảo hiểm nhân thọ đầu tiên trên thế giới được hoàng gia cấp giấy phép chính thức, dưới thời Nữ hoàng Anne. Thành viên sáng lập bao gồm cả Thomas Savery, nhà phát minh máy bơm hơi nước nổi tiếng, cùng nhiều bác sĩ và quý tộc London. Công ty khởi đầu với 2.000 thành viên, mỗi người đóng phí cố định hàng năm, và khi ai đó qua đời, tiền được chia cho gia đình họ theo tỷ lệ cổ phần. Nhưng Amicable có một nhược điểm lớn: họ vẫn chưa áp dụng bảng tử vong của Halley — mọi người đóng cùng một mức phí dù là thanh niên 20 tuổi hay ông lão 55.
Phải đến năm 1762, nhược điểm này mới được khắc phục, nhờ một câu chuyện đầy nghịch lý. James Dodson, một nhà toán học, bị Amicable Society từ chối tư cách thành viên vì ông đã quá già. Thay vì chấp nhận, Dodson dành phần đời còn lại để tạo ra hệ thống công bằng hơn: ông kết hợp bảng tử vong của Halley với lý thuyết xác suất để lập bảng tính phí bảo hiểm theo tuổi — người già đóng nhiều hơn vì rủi ro cao hơn, nhưng vẫn được quyền tham gia. Dodson qua đời trước khi hoàn thành giấc mơ, nhưng học trò của ông, Edward Rowe Mores, đã hiện thực hóa nó bằng việc thành lập Society for Equitable Assurances — công ty bảo hiểm tương hỗ đầu tiên trên thế giới áp dụng nguyên tắc khoa học tính toán. Chính Mores cũng là người đặt ra chức danh "actuary" cho người đứng đầu bộ phận kỹ thuật — một chức danh vẫn tồn tại trong mọi công ty bảo hiểm trên thế giới cho đến ngày nay.
"Liệu con người có quyền biến sự sống của mình thành cơ sở cho một thương vụ?"
— Nhà phê bình Mỹ, thế kỷ 19
Bảo hiểm nhân thọ có thể đã được sinh ra ở châu Âu, nhưng cuộc chiến gay gắt nhất về quyền tồn tại của nó lại diễn ra ở nước Mỹ thế kỷ 19. Và cuộc chiến đó không phải về tiền bạc hay kinh doanh — mà về đạo đức, tôn giáo, và câu hỏi: liệu con người có quyền đặt giá lên chính mạng sống của mình?
Sự phản đối đến từ nhiều phía. Các giáo sĩ lập luận rằng người tin vào Chúa nên phó thác tương lai gia đình cho sự quan phòng của Ngài, chứ không phải dựa vào một hợp đồng tài chính lạnh lùng. Mua bảo hiểm, theo họ, là biểu hiện của sự thiếu đức tin — như thể Chúa không đủ khả năng chăm sóc con chiên của Ngài. Nhiều bà vợ sợ rằng việc "đặt cược vào cái chết" sẽ chiêu mời vận rủi, như một lời nguyền tự đặt lên gia đình mình. Tiền nhận được khi chồng chết bị gọi là "tiền máu" — thứ mà bất kỳ người phụ nữ đức hạnh nào cũng phải từ chối.
Nhưng lập luận mạnh mẽ nhất không đến từ tôn giáo, mà từ thực tế. Những người phản đối chỉ ra rằng bảo hiểm cháy cho nhà cửa đã dẫn đến nạn đốt nhà để trục lợi — vậy bảo hiểm nhân thọ sẽ dẫn đến điều gì? Câu trả lời mà họ sợ chính là: giết người. Nếu cái chết của một người mang lại tiền bạc, liệu có ai bị cám dỗ đẩy nhanh cái chết đó? Khái niệm "moral hazard" — rủi ro đạo đức — ra đời từ chính cuộc tranh luận này, và nó ám ảnh ngành bảo hiểm cho đến tận ngày nay.
Nhà xã hội học Viviana Zelizer, trong công trình kinh điển "Morals and Markets" (1979), đã phân tích chi tiết cuộc xung đột văn hóa này. Bà chỉ ra rằng ở Mỹ thế kỷ 19, ranh giới giữa "thiêng liêng" và "thương mại" được bảo vệ nghiêm ngặt. Cái chết thuộc về lĩnh vực thiêng liêng — nơi của tôn giáo, gia đình, và cộng đồng. Khi ngành bảo hiểm cố gắng kéo cái chết sang lĩnh vực thương mại — biến nó thành một rủi ro có thể tính toán và định giá — họ đã xúc phạm đến trật tự đạo đức mà xã hội đương thời coi là bất khả xâm phạm. Zelizer gọi đây là quá trình "biến cuộc sống thiêng liêng của con người thành hàng hóa" — và xã hội Mỹ đã kháng cự nó bằng mọi cách.
Các công ty bảo hiểm không thể thắng cuộc chiến này bằng logic kinh tế. Họ phải chiến đấu trên chính mặt trận đạo đức của đối thủ. Và họ đã tìm ra một lập luận thiên tài: bảo hiểm nhân thọ không phải là đặt giá lên mạng sống, mà là hành động yêu thương cao cả nhất.
Họ tuyên bố sản phẩm của mình là "trái chín thuần khiết của lòng vị tha tuyệt đối" — bởi người mua bảo hiểm không bao giờ tự mình nhận được quyền lợi. Mọi lợi ích đều dành cho người ở lại.
Cuộc chiến tư tưởng kéo dài hàng thập kỷ. Mãi đến thập niên 1840, bảo hiểm nhân thọ mới bắt đầu được chấp nhận rộng rãi ở Mỹ — khi ngày càng nhiều gia đình chứng kiến góa phụ và trẻ mồ côi được bảo hiểm cứu khỏi cảnh nghèo đói. Sự chấp nhận đến chậm, nhưng khi đến, nó đến như cơn lũ. Đến năm 1911, AXA Equitable tạo ra hợp đồng bảo hiểm nhóm đầu tiên — cho 125 nhân viên của công ty da Pantasote. Ý tưởng phổ biến đến mức chỉ hai thập kỷ sau, đến năm 1930, tổng giá trị hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Mỹ đã đạt khoảng 117 tỷ USD — một con số khổng lồ vào thời điểm đó, cho thấy sản phẩm từng bị coi là vô đạo đức giờ đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tài chính của người Mỹ.
Khi bảo hiểm trở thành động cơ giết người
Nỗi lo của các nhà phê bình thế kỷ 19 không hẳn vô căn cứ. Lịch sử bảo hiểm nhân thọ, bên cạnh những câu chuyện đẹp về sự bảo vệ, còn chứa đựng những chương đen tối nhất trong biên niên sử tội phạm — nơi lòng tham biến hợp đồng bảo hiểm thành bản án tử hình.
Một trong những vụ án khét tiếng nhất diễn ra giữa thời Đại Suy thoái. Năm người đàn ông — trong đó có chủ một quán bar bất hợp pháp — lập ra cái mà báo chí sau này gọi là "The Murder Trust". Kế hoạch của họ đơn giản đến tàn nhẫn: mua bảo hiểm nhân thọ cho Michael Malloy, một người vô gia cư nghiện rượu thường xuyên ghé quán, rồi khiến ông chết và thu tiền. Họ bắt đầu bằng cách cho Malloy uống rượu miễn phí không giới hạn, tin rằng gan của ông sẽ chịu thua trước. Nhưng Malloy cứ uống và uống, ngày này qua ngày khác, mà không chết. Họ chuyển sang pha chất chống đông vào rượu — Malloy uống và quay lại hôm sau đòi thêm. Họ thử nhựa thông, nước hàu ngâm cồn công nghiệp, thức ăn thối rữa trộn thuốc chuột — ông vẫn sống. Tuyệt vọng, một đêm giá rét họ đổ nước lên Malloy đang say bất tỉnh và kéo ra công viên, hy vọng ông chết cóng — sáng hôm sau ông bước vào quán đòi uống rượu. Cuối cùng họ phải dùng khí carbon monoxide. Khi khám nghiệm tử thi bác sĩ phát hiện nguyên nhân chết bất thường, cả năm người bị bắt. Bốn trong số họ ngồi ghế điện tại nhà tù Sing Sing.
Câu chuyện của Malloy nghe như phim hài đen, nhưng những vụ án sau đó thì không có gì đáng cười. Helen Golay (75 tuổi) và Olga Rutterschmidt (73 tuổi) thực hiện một kế hoạch được tính toán kỹ lưỡng trong nhiều năm. Hai bà già tóc bạc trông hiền lành này đi tìm những người đàn ông vô gia cư, kết bạn với họ, giúp họ thuê phòng trọ, và âm thầm mua bảo hiểm nhân thọ hàng trăm nghìn đô-la cho họ. Sau khi chờ đủ thời gian cần thiết để hợp đồng có hiệu lực (thường 2 năm), họ lái xe cán chết nạn nhân rồi khai báo đó là tai nạn. Khi bị phát hiện năm 2006, hai người phụ nữ này đã thu về hơn 2 triệu USD tiền bảo hiểm. Cả hai bị kết án tù chung thân không ân xá.
Không phải lúc nào kẻ gian cũng là người xa lạ. Isaac Aguigui — một quân nhân — bị kết tội giết chính vợ mình đang mang thai và đứa con trong bụng để thu 500.000 USD bảo hiểm. Số tiền đó, theo điều tra, được dùng để tài trợ cho một nhóm khủng bố tự xưng là FEAR, âm mưu đánh bom công viên và ám sát tổng thống. Từ một hợp đồng bảo hiểm gia đình đến âm mưu khủng bố — ranh giới giữa công cụ tài chính và động cơ tội ác mỏng manh hơn người ta tưởng.
Rồi có những vụ án mà bi kịch không nằm ở lòng tham, mà ở sự ngu ngốc. John Darwin — một cựu giáo viên — giả chết trong một "tai nạn chèo thuyền kayak" để vợ ông, Anne, có thể thu 680.000 bảng Anh tiền bảo hiểm và xóa hết nợ nần. Kế hoạch hoàn hảo đến mức không thể tin được: John sống ẩn ngay trong căn nhà kế bên suốt 5 năm. Anne đóng vai góa phụ đau khổ, tổ chức tang lễ, thu tiền bảo hiểm, bán nhà, rồi hai vợ chồng bí mật gặp nhau để lên kế hoạch sống mới ở Panama. Kế hoạch sụp đổ vì một bức ảnh chụp chung xuất hiện trên internet. Cả hai nhận án 6 năm tù. Hai con trai của họ — những người đã khóc thương cha suốt 5 năm — từ mặt cả hai.
Bi kịch nhất trong tất cả. Một người đàn ông 34 tuổi, ngập trong nợ nần, quyết định giả chết bằng cách lao xe xuống sông, mong vợ sẽ nhận được gần 1 triệu nhân dân tệ tiền bảo hiểm để trả nợ và nuôi con. Nhưng anh ta mắc một sai lầm chết người: không nói cho vợ biết đó là giả. Người vợ, trong cú sốc và tuyệt vọng khi tưởng chồng đã chết, không thể chịu đựng viễn cảnh một mình nuôi hai con nhỏ trong cảnh nợ nần. Bà mang theo cả hai đứa trẻ nhảy xuống ao. Ba mẹ con thiệt mạng thật sự. Người chồng sống sót — nhưng phải sống phần đời còn lại với sự thật rằng chính mình đã gián tiếp giết chết vợ và con.
Theo Elizabeth Greenwood, tác giả cuốn "Playing Dead" (Giả Chết), mỗi năm có hàng trăm trường hợp giả chết để trục lợi bảo hiểm trên toàn thế giới — và đó chỉ là những vụ bị phát hiện.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào mặt tối, ta sẽ bỏ lỡ điều quan trọng nhất: bảo hiểm nhân thọ tỏa sáng rực rỡ nhất chính xác trong những thời khắc đen tối nhất của lịch sử nhân loại.
Ngày 11 tháng 9 năm 2001, gần 3.000 người thiệt mạng trong vụ tấn công khủng bố tại Mỹ. Đó là ngày mà một nhân viên ngân hàng ở tầng 98 của tòa tháp Bắc không bao giờ trở về nhà ăn tối. Là ngày một lính cứu hỏa chạy lên cầu thang trong khi mọi người chạy xuống, và không bao giờ chạy xuống nữa. Là ngày gần 3.000 gia đình đột ngột mất đi người trụ cột — nhiều người trong số họ là trụ cột tài chính duy nhất.
Tổng thiệt hại bảo hiểm vượt quá 50 tỷ USD. Quỹ Bồi thường Nạn nhân 11/9 chi trả gần 14,9 tỷ USD cho 97% gia đình nạn nhân. Mức bồi thường trung bình: hơn 2 triệu USD mỗi người.
Nhưng có một sự thật khiến nhiều người giật mình: hơn một nửa nạn nhân vụ 11/9 không có bảo hiểm nhân thọ. Những nhân viên văn phòng ở Trung tâm Thương mại Thế giới — nhiều người có thu nhập cao, gia đình phụ thuộc hoàn toàn vào lương của họ — đã không mua bảo hiểm. Nếu Quốc hội Mỹ không thông qua luật đặc biệt thành lập quỹ bồi thường, hàng nghìn gia đình sẽ rơi vào kiệt quệ tài chính ngay sau thảm kịch. Phải cần đến một đạo luật của cả Quốc hội để làm điều mà một hợp đồng bảo hiểm đơn giản — với vài trăm đô-la phí mỗi năm — đã có thể làm được.
Sự kiện 11/9 cũng tạo ra một thay đổi sâu sắc trong nhận thức. Trước đó, bảo hiểm nhân thọ thường bị coi là thứ "dành cho người già" hoặc "chưa cần thiết". Sau 11/9, ngành bảo hiểm nhân thọ Mỹ ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu đáng kể — không phải vì chiến dịch marketing, mà vì hàng triệu người bất ngờ nhận ra rằng cái chết không chờ đến khi ta già, và không bao giờ báo trước.
Đó chính là nghịch lý lớn nhất, và cũng là bài học đau đớn nhất, của bảo hiểm nhân thọ: hầu hết mọi người chỉ thực sự hiểu giá trị của nó khi đã quá muộn để mua. Khi Kenneth Feinberg — người quản lý Quỹ Bồi thường 11/9 — phải ngồi đối diện hàng nghìn góa phụ và trẻ mồ côi để tính toán "giá trị" cuộc đời người đã mất, ông thừa nhận đó là công việc "xé lòng" nhất đời mình. Câu hỏi mà các giáo sĩ thế kỷ 19 từng đặt ra — "Liệu có thể đặt giá lên mạng sống con người?" — trong bối cảnh 11/9, trở nên nhức nhối hơn bao giờ hết. Nhưng câu trả lời, nhìn vào ánh mắt của những đứa trẻ mất cha, cũng rõ ràng hơn bao giờ hết: không ai định giá mạng sống — nhưng ta có thể, và phải, định lượng trách nhiệm tài chính mà người đó để lại cho gia đình.
Từ những đồng xu nhỏ mà binh lính La Mã bỏ vào quỹ chung hai nghìn năm trước, đến ngành công nghiệp trị giá hàng nghìn tỷ USD ngày nay, bảo hiểm nhân thọ đã trải qua hành trình dài đầy mâu thuẫn. Nó từng bị coi là xúc phạm Chúa, từng bị lợi dụng cho tội ác, từng khiến người vô tội mất mạng. Nhưng bản chất cốt lõi của nó — xuyên suốt mọi biến thiên của lịch sử — vẫn giản dị như ngày đầu: một nhóm người cùng gánh chịu rủi ro, để khi bất hạnh ập đến với một người, cả cộng đồng cùng đỡ lấy.
Và trách nhiệm ấy — trách nhiệm đảm bảo rằng cái chết của mình không kéo theo sự sụp đổ tài chính của gia đình — xưa hay nay, ở Rome hay ở bất kỳ đâu trên thế giới, đều không có giá trần.