Mỹ giảm mạnh thuế chống bán phá giá, tôm Việt Nam vẫn gặp áp lực từ 1 đối thủ lớn
Dù mức thuế chống bán phá giá tại Hoa Kỳ giảm mạnh, ngành tôm Việt Nam vẫn phải chủ động ứng phó trước sức ép cạnh tranh gia tăng từ thỏa thuận thương mại mới giữa Hoa Kỳ và Ấn Độ.

Tổng giá trị xuất khẩu tôm Việt Nam đạt cột mốc 4,6 tỷ USD trong năm 2025. Con số này tương đương mức tăng trưởng 19% so với cùng kỳ năm 2024. Trong bức tranh chung đó, thị trường Hoa Kỳ tiếp tục khẳng định vị thế là đối tác thương mại quan trọng hàng đầu. Kim ngạch xuất khẩu tôm sang quốc gia này đạt 796 triệu USD. Tỷ trọng của thị trường Hoa Kỳ hiện chiếm khoảng 17,2% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam.
Bước sang năm 2026, ngành tôm Việt Nam tiếp tục có thêm thuận lợi mới, theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) vừa công bố phán quyết cuối cùng về lệnh áp thuế chống bán phá giá đối với tôm nước ấm đông lạnh từ Việt Nam, giai đoạn từ 1/2/2023 – 31/1/2024.
Trong phán quyết cuối cùng, DOC đã xác định STAPIMEX cùng thực thể hợp nhất Thông Thuận/Thông Thuận Cam Ranh là hai bị đơn bắt buộc chịu thuế. Các đơn vị này chịu mức biên độ thuế 25,76%, tương ứng với mức ký quỹ thực tế 25,46% sau khi khấu trừ 0,30% phần bù trợ cấp. Đối với 22 doanh nghiệp thuộc diện hưởng thuế suất riêng biệt, DOC ấn định biên độ thuế ở mức 4,58%, kéo theo mức ký quỹ thực tế là 4,28%.
Kết quả này đánh dấu sự cải thiện rõ rệt so với báo cáo sơ bộ vào 6/2025. Thời điểm đó, STAPIMEX và nhóm doanh nghiệp liên quan từng đối mặt với mức thuế dự kiến lên đến 35,29%. Việc cắt giảm gánh nặng thuế xuống còn 4,28% tạo điều kiện cho các nhà xuất khẩu Việt Nam tối ưu hóa chi phí, nâng cao năng lực chào giá và ký kết các hợp đồng cung ứng dài hạn. Chính sách thuế mới này không chỉ giúp ổn định chuỗi cung ứng tại Hoa Kỳ mà còn củng cố niềm tin cho những đối tác chú trọng vào tiêu chuẩn kỹ thuật và tính bền vững của nguồn hàng.

22 doanh nghiệp xuất khẩu tôm Việt Nam sẽ được hưởng thuế suất đặc biệt.
Thuận lợi từ việc giảm thuế cũng đi liền với áp lực tranh cạnh tranh đến từ các đối thủ lớn. Cụ thể, Tổng thống Hoa Kỳ đã ký sắc lệnh hành pháp chính thức hóa thỏa thuận thương mại với phía Ấn Độ. Theo thỏa thuận này, Hoa Kỳ quyết định giảm thuế đối ứng đối với hàng hóa từ Ấn Độ xuống còn 18%. Đồng thời, mức thuế bổ sung 25% áp dụng từ tháng 8/2025 cũng được bãi bỏ hoàn toàn.
Ấn Độ vốn là một trong những quốc gia cung ứng tôm hàng đầu thế giới với lợi thế về quy mô nuôi tập trung. Trước khi có thỏa thuận này, tổng mức thuế cao đã khiến dòng chảy thương mại tôm của Ấn Độ sang Mỹ bị gián đoạn đáng kể. Khi các rào cản thuế quan được nới lỏng, tôm Ấn Độ sẽ nhanh chóng khôi phục lại thị phần vốn có tại Mỹ.
Điều này trực tiếp tạo ra sức ép về giá lên các dòng sản phẩm tôm Việt Nam trong cùng phân khúc. Ngành tôm Ấn Độ vẫn duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ với sản lượng xuất khẩu đạt hơn 734 nghìn tấn trong 11 tháng năm 2025.

Thỏa thuận thương mại Mỹ - Ấn đang tạo áp lực lớn lên ngành tôm của Việt Nam.
Sức ép từ tôm Ấn Độ không chỉ giới hạn tại thị trường Mỹ mà còn lan rộng sang khu vực Liên minh châu Âu. Đây vốn là thị trường mà Việt Nam đang có lợi thế nhờ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU.
Khi tôm Ấn Độ được hưởng các mức thuế ưu đãi mới tại Mỹ, họ đồng thời cũng đẩy mạnh thâm nhập vào thị trường châu Âu để đa dạng hóa đầu ra. Lợi thế về chi phí sản xuất thấp giúp các sản phẩm tôm nguyên liệu của Ấn Độ chiếm ưu thế trong phân khúc hàng phổ thông.
Các doanh nghiệp Việt Nam buộc phải giải bài toán cạnh tranh trực diện về giá tại các hệ thống siêu thị và nhà hàng lớn ở châu Âu. Các chuyên gia nhận định rằng việc cạnh tranh bằng giá thấp sẽ không còn là chiến lược bền vững cho tôm Việt Nam trong bối cảnh hiện tại.
Trước những thách thức này, ngành tôm Việt Nam đang thực hiện các bước chuyển đổi về chất lượng sản phẩm. Các doanh nghiệp chú trọng nâng cao tỷ trọng các mặt hàng đã qua chế biến sâu và có giá trị gia tăng cao. Đây là phân khúc mà các đối thủ như Ấn Độ hay Ecuador chưa có thế mạnh tương xứng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với hàng hóa xuất khẩu. Các đơn vị sản xuất tập trung đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc và các chứng nhận bền vững quốc tế.
Những nỗ lực này giúp tôm Việt Nam giữ vững vị thế tại phân khúc trung và cao cấp. Ngoài ra, việc mở rộng sang các thị trường trong khối Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương cũng được đẩy mạnh. Các quốc gia như Nhật Bản và Hàn Quốc đang trở thành những điểm đến tiềm năng để giảm thiểu rủi ro tập trung quá mức vào một thị trường duy nhất. Sự kết hợp giữa việc tận dụng ưu đãi thuế quan và đổi mới công nghệ chế biến sẽ là yếu tố quyết định sự ổn định của ngành tôm trong giai đoạn tới.
Đức Minh