Những điểm mới của Đại hội XIV về phát huy đại đoàn kết toàn dân tộc trong kỷ nguyên mới
Từ những điểm mới, phát triển trong quan điểm chỉ đạo, Đại hội XIV đã đề ra nhiều định hướng lớn về phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.
Kỳ 2: NHỮNG ĐỊNH HƯỚNG LỚN VỀ PHÁT HUY SỨC MẠNH ĐẠI ĐOÀN KẾT TOÀN DÂN TỘC TRONG SỰ NGHIỆP XÂY DỰNG, PHÁT TRIỂN ĐẤT NƯỚC VÀ BẢO VỆ TỔ QUỐC TRONG KỶ NGUYÊN MỚI
Các định hướng này vừa kế thừa tư duy của Đại hội XIII, vừa thể hiện rõ bước phát triển mới, đặt nền tảng cho việc chuyển hóa đại đoàn kết thành động lực phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới.
Ảnh minh họa.
1. Hoàn thiện đầy đủ chu trình thực hành dân chủ: từ tham gia đến giám sát và thụ hưởng
Đại hội XIII đề cao phương châm "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra", qua đó nhấn mạnh quyền tham gia của Nhân dân trong quá trình tổ chức thực hiện các chủ trương, chính sách. Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc thực hành dân chủ ở không ít nơi vẫn còn biểu hiện hình thức; quyền tham gia của Nhân dân chưa luôn đi kèm với khả năng giám sát hiệu quả và bảo đảm thụ hưởng công bằng thành quả phát triển.
Đại hội XIV đã phát triển định hướng này lên một bước mới khi bổ sung rõ nội dung "dân giám sát, dân thụ hưởng", qua đó hoàn thiện chu trình thực hành dân chủ một cách đầy đủ và thực chất hơn. Việc bổ sung này khẳng định rằng quyền làm chủ của Nhân dân không dừng lại ở tham gia, mà phải được bảo đảm bằng cơ chế giám sát, kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình cụ thể; đồng thời, thành quả của phát triển phải được phân phối công bằng, gắn dân chủ với công bằng xã hội và tiến bộ xã hội.
So với Đại hội XIII, đây là bước tiến quan trọng về tư duy dân chủ thực chất, chuyển từ nhấn mạnh quá trình tham gia sang bảo đảm kết quả cuối cùng của dân chủ, góp phần khắc phục căn bản nguy cơ dân chủ hình thức và củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.
2. Mở rộng và thể chế hóa không gian để Nhân dân tham gia hoạch định, phản biện và giám sát chính sách
Đại hội XIII đã đặt vấn đề phát huy vai trò của Nhân dân trong xây dựng Đảng, xây dựng chính quyền và tham gia quản lý xã hội. Đại hội XIV phát triển định hướng này theo hướng rõ ràng và mạnh mẽ hơn khi nhấn mạnh yêu cầu xây dựng các cơ chế phù hợp, thuận lợi và tin cậy để Nhân dân tham gia ý kiến vào quá trình hoạch định đường lối, chính sách và quyết định những vấn đề lớn, quan trọng của đất nước.
Điểm phát triển nổi bật là sự chuyển biến trong cách tiếp cận: từ việc chủ yếu "lấy ý kiến Nhân dân" sang đề cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan Đảng, Nhà nước trước Nhân dân; từ tham vấn xã hội mang tính hình thức sang đồng hành chính sách một cách thực chất. Điều này đòi hỏi các chủ thể có thẩm quyền không chỉ lắng nghe, mà còn có trách nhiệm tiếp thu, phản hồi và giải trình công khai đối với các kiến nghị, đề xuất của Nhân dân.
So với Đại hội XIII, đây là bước phát triển phù hợp với yêu cầu quản trị quốc gia hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng quyết sách, củng cố đồng thuận xã hội và tăng cường niềm tin chính trị của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.
3. Đại đoàn kết toàn dân tộc trong tầm nhìn chiến lược của kỷ nguyên phát triển mới
Một điểm phát triển mới có tính nền tảng trong Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng là việc đặt vấn đề đại đoàn kết toàn dân tộc trong tầm nhìn chiến lược của kỷ nguyên phát triển mới – kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Nếu như tại Đại hội XIII, đại đoàn kết được nhấn mạnh nhiều trong bối cảnh đất nước phải đối mặt với những khó khăn, thách thức chưa từng có, đặc biệt là đại dịch Covid-19, thì tại Đại hội XIV, đại đoàn kết được đặt trong không gian phát triển rộng mở hơn, gắn với khát vọng phát triển đất nước đến năm 2045.
Nghị quyết Đại hội XIV tiếp tục khẳng định đại đoàn kết toàn dân tộc là truyền thống quý báu, là nguồn sức mạnh to lớn của cách mạng Việt Nam, nhưng điểm mới không nằm ở cách diễn đạt, mà ở tầm nhìn và hàm nghĩa phát triển. Đại đoàn kết không chỉ được coi là "điểm tựa" để giữ vững ổn định chính trị – xã hội, mà còn được xác định là điều kiện tiên quyết để mở ra, dẫn dắt và bảo đảm thành công của giai đoạn phát triển mới, khi đất nước đứng trước yêu cầu phát triển nhanh và bền vững, hội nhập quốc tế sâu rộng và cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt.
So với Đại hội XIII, đây là bước phát triển quan trọng trong tư duy của Đảng: từ việc coi đại đoàn kết chủ yếu là nguồn lực tinh thần sang nhìn nhận đại đoàn kết như nguồn lực xã hội tổng hợp, có thể tổ chức, huy động và chuyển hóa thành sức mạnh phát triển thực chất.
4. Chuyển trọng tâm từ "đoàn kết để vượt khó" sang "đoàn kết để kiến tạo phát triển"
Một nội dung phát triển mới, mang tính chuyển trục tư duy rõ nét trong Nghị quyết Đại hội XIV là sự chuyển dịch từ logic "đoàn kết để vượt qua khó khăn" sang logic "đoàn kết để kiến tạo phát triển". Đại hội XIII của Đảng được tổ chức trong bối cảnh đất nước và thế giới chịu tác động nặng nề của đại dịch Covid-19, vì vậy đại đoàn kết được nhấn mạnh nhiều ở phương diện huy động sức mạnh toàn dân để ứng phó khủng hoảng, bảo vệ đời sống Nhân dân và giữ vững ổn định xã hội.
Bước sang Đại hội XIV, bối cảnh đã có sự thay đổi căn bản. Đất nước chuyển sang giai đoạn phát triển mới với nhiều thời cơ, thách thức đan xen. Trong bối cảnh đó, đại đoàn kết không còn được đặt chủ yếu trong tư duy "ứng phó" hay "khắc phục", mà được xác định là động lực nội sinh cốt lõi để kiến tạo phát triển, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng tăng trưởng và phát triển bền vững.
Điểm mới ở đây là việc Đại hội XIV nhìn nhận đại đoàn kết như một nguồn lực phát triển có thể quản trị, gắn với phát huy vai trò chủ thể của Nhân dân, khơi dậy khát vọng cống hiến, tinh thần trách nhiệm xã hội và ý chí vươn lên của toàn dân tộc. So với Đại hội XIII, đây là bước phát triển quan trọng trong tư duy lý luận của Đảng: từ đoàn kết để "vượt qua" sang đoàn kết để "bứt phá", "vươn lên", tạo nền tảng cho phát triển dài hạn.
5. Gắn phát huy đại đoàn kết với xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh và củng cố niềm tin của Nhân dân
Một điểm phát triển mới có ý nghĩa đặc biệt trong Nghị quyết Đại hội XIV là việc nhấn mạnh rõ hơn mối quan hệ hữu cơ, tác động qua lại giữa phát huy đại đoàn kết toàn dân tộc với xây dựng, chỉnh đốn Đảng trong sạch, vững mạnh. Nghị quyết khẳng định: giữ vững đoàn kết, thống nhất trong Đảng là cơ sở quan trọng để củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
So với Đại hội XIII, Đại hội XIV làm rõ hơn yêu cầu gắn xây dựng Đảng với việc giữ vững niềm tin của Nhân dân, coi niềm tin xã hội là yếu tố then chốt, là "chất keo" quan trọng nhất của đại đoàn kết. Việc kiên quyết phòng, chống tham nhũng, tiêu cực; tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong Đảng và hệ thống chính trị không chỉ là yêu cầu nội tại của công tác xây dựng Đảng, mà còn là điều kiện tiên quyết để củng cố đồng thuận xã hội và tăng cường đại đoàn kết toàn dân tộc.
Đây là bước phát triển về nhận thức, thể hiện rõ tư duy của Đảng: đại đoàn kết không thể bền vững nếu không được đặt trên nền tảng một Đảng cầm quyền trong sạch, vững mạnh, nói đi đôi với làm, được Nhân dân tin tưởng và ủng hộ.
6. Gắn đại đoàn kết với an sinh xã hội và phát triển bao trùm, không để ai bị bỏ lại phía sau
Một nội dung phát triển mới khác trong Nghị quyết Đại hội XIV là việc đặt phát huy đại đoàn kết toàn dân tộc trong mối quan hệ chặt chẽ với bảo đảm an sinh xã hội, tiến bộ và công bằng xã hội. Đại đoàn kết không chỉ được coi là mục tiêu chính trị, mà còn là kết quả trực tiếp của việc chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của Nhân dân.
Điểm mới nổi bật là sự nhấn mạnh yêu cầu không để ai bị bỏ lại phía sau, coi đây là nền tảng xã hội quan trọng để duy trì sự đồng thuận và đoàn kết lâu dài. Trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nếu khoảng cách giàu nghèo, chênh lệch vùng miền và bất bình đẳng xã hội không được giải quyết tốt, thì khối đại đoàn kết toàn dân tộc sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp.
So với Đại hội XIII, Đại hội XIV phát triển nhận thức theo hướng rõ ràng hơn: đại đoàn kết không chỉ được xây dựng bằng tuyên truyền, vận động, mà phải được "nuôi dưỡng" bằng các chính sách phát triển bao trùm, nhân văn và bền vững, gắn chặt với nâng cao chất lượng cuộc sống và hạnh phúc của Nhân dân.
7. Đại đoàn kết toàn dân tộc như nguồn lực xã hội có thể tổ chức, huy động và chuyển hóa thành sức mạnh phát triển
Một điểm phát triển mới mang tính tổng hợp trong Nghị quyết Đại hội XIV là cách tiếp cận đại đoàn kết như một nguồn lực xã hội có thể tổ chức, huy động và chuyển hóa thành sức mạnh phát triển thực chất. Đây là sự phát triển so với cách tiếp cận trước đây, khi đại đoàn kết chủ yếu được nhìn nhận ở khía cạnh tinh thần, chính trị – xã hội.
Đại hội XIV đặt ra yêu cầu phải có cơ chế, chính sách và phương thức phù hợp để biến sức mạnh đoàn kết thành động lực phát triển cụ thể, gắn với đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội và nâng cao năng lực tự cường của đất nước. Điều này phản ánh bước trưởng thành trong tư duy quản trị quốc gia của Đảng, phù hợp với yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên mới.
8. Nâng cao vai trò nòng cốt chính trị của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội trong thực hành dân chủ và xây dựng đồng thuận xã hội
Đại hội XIII của Đảng đã xác định rõ vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là liên minh chính trị, liên hiệp tự nguyện của các tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội và các tầng lớp Nhân dân, giữ vai trò quan trọng trong việc tập hợp, vận động Nhân dân, phát huy truyền thống đại đoàn kết toàn dân tộc; tham gia xây dựng Đảng, xây dựng Nhà nước; thực hiện giám sát và phản biện xã hội theo quy định. Trọng tâm tiếp cận của Đại hội XIII là củng cố vai trò tập hợp lực lượng, phát huy sức mạnh đoàn kết, tăng cường mối quan hệ gắn bó giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân, đáp ứng yêu cầu ổn định chính trị – xã hội trong bối cảnh nhiều khó khăn, thách thức.
Trên cơ sở đó, Đại hội XIV đã phát triển định hướng này lên một bước mới, toàn diện và thực chất hơn, khi nhấn mạnh yêu cầu tiếp tục đổi mới mạnh mẽ nội dung, phương thức hoạt động của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội, coi đây là lực lượng nòng cốt chính trị trong thực hành dân chủ xã hội chủ nghĩa và xây dựng đồng thuận xã hội. Điểm phát triển quan trọng là sự chuyển dịch từ cách tiếp cận chủ yếu coi Mặt trận là chủ thể vận động, tập hợp Nhân dân sang xác định rõ vai trò kiến tạo và dẫn dắt đồng thuận xã hội trong điều kiện mới.
Theo đó, Mặt trận không chỉ dừng lại ở việc đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của Nhân dân, mà phải thực hiện vai trò đó một cách thực chất, chủ động và hiệu quả hơn; không chỉ tham gia giám sát, phản biện xã hội theo quy trình, mà phải nâng cao chất lượng, chiều sâu và sức nặng chính trị của hoạt động giám sát, phản biện; không chỉ nắm bắt dư luận xã hội, mà còn chủ động định hướng, dẫn dắt dư luận, góp phần củng cố niềm tin, tăng cường sự gắn bó giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân và xây dựng vững chắc thế trận lòng dân.
So với Đại hội XIII, định hướng của Đại hội XIV đã nâng tầm vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam từ một chủ thể quan trọng trong vận động và tập hợp quần chúng trở thành trung tâm kết nối, điều hòa lợi ích và kiến tạo đồng thuận xã hội, phù hợp với yêu cầu phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa và đại đoàn kết toàn dân tộc trong bối cảnh phát triển mới của đất nước.
9. Định hướng xây dựng Chiến lược đại đoàn kết toàn dân tộc đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045
Điểm mới mang tính đột phá trong các định hướng lớn của Đại hội XIV là việc đặt ra yêu cầu xây dựng Chiến lược đại đoàn kết toàn dân tộc với tầm nhìn trung và dài hạn. Đây là lần đầu tiên vấn đề đại đoàn kết toàn dân tộc được tiếp cận một cách chiến lược hóa, bài bản và hệ thống, tương xứng với vai trò quyết định của nó đối với sự phát triển bền vững của đất nước.
So với Đại hội XIII, định hướng này thể hiện sự chuyển biến từ việc chủ yếu nhấn mạnh đại đoàn kết như một chủ trương, một phương châm hành động sang coi đại đoàn kết là một lĩnh vực cần được nghiên cứu, tổng kết, thể chế hóa và tổ chức thực hiện bằng chiến lược cụ thể, có mục tiêu, lộ trình và giải pháp đồng bộ. Đây là cơ sở quan trọng để phát huy lâu dài sức mạnh của Nhân dân và khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên mới.
Có thể khẳng định, các quan điểm chỉ đạo và những định hướng lớn của Đại hội XIV về phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc đã thể hiện bước phát triển mới, sâu sắc và toàn diện trong tư duy lý luận cũng như nghệ thuật cầm quyền của Đảng. Điểm nổi bật xuyên suốt là sự chuyển dịch mạnh mẽ từ việc coi đại đoàn kết chủ yếu là nguồn lực tinh thần sang xác lập đại đoàn kết như một nguồn lực chiến lược – nguồn lực xã hội tổng hợp có thể tổ chức, huy động và chuyển hóa thành sức mạnh phát triển thực chất. Trên nền tảng đó, Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện chu trình thực hành dân chủ đầy đủ, mở rộng không gian để Nhân dân tham gia hoạch định, phản biện, giám sát chính sách; gắn dân chủ với kỷ cương, trách nhiệm, lợi ích quốc gia – dân tộc; đồng thời, đặt đại đoàn kết trong chỉnh thể thống nhất với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, kiểm soát quyền lực và quản trị quốc gia hiện đại.
Đặc biệt, việc xác định rõ vai trò nòng cốt chính trị của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội trong thực hành dân chủ và kiến tạo đồng thuận xã hội; cùng định hướng xây dựng Chiến lược đại đoàn kết toàn dân tộc đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045, đã cho thấy tầm nhìn dài hạn, bài bản và mang tính đột phá của Đại hội XIV. Đây chính là cơ sở quan trọng để củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước, nuôi dưỡng "chất keo" của đồng thuận xã hội, xây dựng thế trận lòng dân bền vững, tạo nền tảng quyết định để đất nước phát triển nhanh, bền vững và bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam.
TS. Nguyễn Minh Chung,
Ủy viên Ban Thường vụ, Trưởng ban Tuyên giáo và Dân vận
Đảng ủy Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể Trung ương