
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), trong tháng 3/2026, có 77 tàu cập các cảng TP.HCM và Mỹ Thới để xếp hàng, với tổng khối lượng dự kiến khoảng 512.450 tấn gạo các loại. Phần lớn lượng gạo này được xuất khẩu sang Philippines và Malaysia.
Đây tiếp tục là nhóm thị trường trọng điểm của gạo Việt Nam tại khu vực Đông Nam Á, trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu từ các quốc gia này duy trì ổn định, dù thị trường toàn cầu đang chịu nhiều biến động về chi phí vận tải và giá đầu vào.
Số liệu từ Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho thấy, tính đến ngày 6/4/2026, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đã thu hoạch khoảng 906.000 ha lúa vụ đông xuân 2025–2026, đạt năng suất bình quân 74,43 tạ/ha, tương ứng sản lượng khoảng 6,743 triệu tấn lúa. Vụ hè thu 2026 cũng đã bắt đầu xuống giống sớm với khoảng 102.000 ha, tương đương 8,2% kế hoạch.
Nguồn cung trong nước đang duy trì ổn định giúp đảm bảo tiến độ xuất khẩu, đặc biệt trong giai đoạn nhu cầu quốc tế có dấu hiệu chững lại.
Theo các báo cáo ngành, thị trường gạo châu Á trong tháng 3 tiếp tục ghi nhận trạng thái trầm lắng do chi phí vận chuyển tăng cao, chủ yếu xuất phát từ căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông. Điều này khiến nhiều nhà nhập khẩu hạn chế giao dịch, làm giảm thanh khoản trên thị trường gạo khu vực.
Giá gạo tại một số quốc gia xuất khẩu lớn có xu hướng biến động nhẹ. Việt Nam ghi nhận nhu cầu yếu hơn so với giai đoạn trước, dù nguồn cung ổn định và lượng giao hàng vẫn được duy trì. Trong khi đó, giá gạo Thái Lan đi ngang, còn Ấn Độ chịu tác động từ biến động tỷ giá.
Tại Philippines, chính phủ nước này đang xem xét áp trần giá gạo nhập khẩu khoảng 50 peso/kg nhằm kiểm soát lạm phát lương thực. Trước áp lực giá bán lẻ tăng, quốc gia này đồng thời duy trì các chương trình bình ổn giá cho nhóm thu nhập thấp. Philippines hiện vẫn là một trong những thị trường nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam.
Trong khi đó, Malaysia tiếp tục phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhập khẩu khi sản lượng nội địa chỉ đáp ứng khoảng 70% nhu cầu tiêu dùng. Việt Nam và Thái Lan là hai nguồn cung chính, khiến thị trường này dễ chịu tác động từ biến động giá quốc tế và chi phí logistics.
Các chuyên gia nhận định, dù hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang Đông Nam Á vẫn duy trì ổn định, thị trường trong thời gian tới có thể đối mặt với nhiều yếu tố rủi ro như chi phí vận tải tăng, biến động tỷ giá và các biện pháp điều tiết giá tại các quốc gia nhập khẩu.
Trong ngắn hạn, Philippines và Malaysia tiếp tục đóng vai trò là hai thị trường trụ cột của gạo Việt Nam tại khu vực, trong khi triển vọng trung hạn phụ thuộc lớn vào diễn biến chi phí logistics và nhu cầu nhập khẩu toàn cầu.
Hữu Bách
Nguyễn Đức Hải