
Theo dữ liệu từ Cục Hải quan, năm 2025 Việt Nam nhập khẩu 9,9 triệu tấn xăng dầu các loại, với kim ngạch khoảng 6,8 tỷ USD. Trong cơ cấu này, diesel chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 3,3 tỷ USD; xăng khoảng 1,6 tỷ USD, nhiên liệu bay hơn 1,5 tỷ USD, và dầu mazut.
Cùng với xăng dầu thành phẩm, nhập khẩu LPG đạt khoảng 3,6 triệu tấn, trị giá 2,1 tỷ USD trong cả năm. Ở nhóm dầu thô, lượng nhập khẩu lên tới 14,1 triệu tấn, với kim ngạch khoảng 7,7 tỷ USD.
Như vậy, riêng ba nhóm năng lượng chủ chốt này đã tiêu tốn xấp xỉ 17 tỷ USD trong năm 2025, cho thấy mức độ phụ thuộc đáng kể của Việt Nam vào nguồn cung bên ngoài, dù trong nước vẫn có sản xuất và chế biến.
Việt Nam đang nhập khẩu nhiên liệu từ những quốc gia nào?
Xét về thị trường, đối với xăng dầu, Việt Nam nhập khẩu xăng dầu nhiều nhất từ Singapore đạt 3,3 triệu tấn, trị giá hơn 2,3 tỷ USD, chiếm 33,72% về lượng, 34,33% về giá trị mặt hàng xăng dầu nhập khẩu của Việt Nam.
Đứng thứ 2 là thị trường Hàn Quốc với hơn 2,755 triệu tấn, trị giá hơn 1,829 tỷ USD, chiếm thị phần 27,67% về lượng, 26,82% về giá trị. Tiếp đến là thị trường Malaysia với hơn 1,5 triệu tấn, trị giá hơn 1,025 tỷ USD, chiếm 15,62% về lượng, 15,04% về giá trị mặt hàng xăng dầu nhập khẩu của Việt Nam.

Đối với khí hóa lỏng, Malaysia dẫn đầu trong số các nhà cung cấp cho Việt Nam với hơn 562 nghìn tấn, trị giá hơn 363 triệu ÚD, chiếm 15,5% tổng lượng và 16% trong tổng kim ngạch. Trung Quốc là thị trường nhập khẩu khí đốt hóa lỏng lớn thứ 2 của Việt Nam với hơn 305 nghìn tấn, tương đương trên 199,22 triệu USD, chiếm 8,42% trong tổng lượng và chiếm 9,25% trong tổng kim ngạch.
Qatar đứng thứ 3 với hơn 283 nghìn tấn, trị giá gần 175 triệu USD, chiếm 7,8% trong tổng lượng và chiếm 8,13% trong tổng kim ngạch nhập khẩu khí đốt hóa lỏng của cả nước.
Ở nhóm LPG, hiện nay Việt Nam nhập một phần đáng kể đến từ khu vực Vùng Vịnh như Ả rập Xê út, UAE và Kuwait. Nếu eo biển Hormuz bị siết chặt, nguồn LPG từ khu vực này có thể bị chậm giao từ 1-3 tuần, thậm chí lâu hơn nếu tàu phải vòng tuyến hoặc neo chờ.
Riêng năm ngoái, Việt Nam đã nhập khẩu hơn 10 triệu tấn dầu thô từ Kuwait, với kim ngạch hơn 6 tỷ USD, chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng lượng dầu thô nhập khẩu. Do đó, khi khu vực Vịnh Ba Tư hoặc tuyến vận tải qua eo biển Hormuz xảy ra gián đoạn, tác động đối với nguồn dầu thô của Việt Nam sẽ trực diện và đáng kể.
Chủ động phó trước căng thẳng Trung Đông
Hai nhà máy lọc hóa dầu chủ lực của Việt Nam là Nghi Sơn (Thanh Hóa) và Dung Quất (Quảng Ngãi) hiện cung ứng khoảng 72–80% nhu cầu xăng dầu trong nước. Tuy nhiên, để duy trì công suất, cả hai nhà máy vẫn phải nhập khẩu một lượng đáng kể dầu thô, khiến hoạt động sản xuất chịu ảnh hưởng nhất định từ biến động địa chính trị và chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất do Công ty cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) vận hành, nguồn dầu thô nhập khẩu chủ yếu đến từ Mỹ, Brazil cùng một số khu vực khác nên ít chịu tác động trực tiếp từ căng thẳng Trung Đông. Với các hợp đồng đã ký và những lô hàng đang trên đường vận chuyển, nhà máy cơ bản bảo đảm đủ nguyên liệu sản xuất đến hết tháng 4/2026. Trong trường hợp xung đột kéo dài, doanh nghiệp cho biết đã chủ động tìm kiếm thêm nguồn cung thay thế.
Trong khi đó, Nhà máy Lọc dầu Nghi Sơn chịu ảnh hưởng rõ rệt hơn do phụ thuộc lớn vào nguồn dầu thô từ Kuwait, phải đi qua eo biển Hormuz – tuyến vận tải dầu mỏ chiến lược nhưng nhạy cảm về an ninh. Trong tháng 3, ba lô hàng dầu thô đã đi qua khu vực này an toàn và đang trên đường cập cảng. Với lượng dầu đang vận chuyển cùng tồn kho hiện có, nhà máy vẫn đủ nguyên liệu để duy trì sản xuất hết tháng 3. Tuy nhiên, nếu căng thẳng kéo dài sang tháng 4, áp lực nguồn cung có thể gia tăng, buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm thêm nguồn nhập khẩu thay thế.
Diễn biến bất ổn tại Trung Đông được dự báo sẽ tác động tới thị trường xăng dầu trong nước thông qua nhiều kênh. Trước hết là mặt bằng giá dầu thô thế giới có xu hướng tăng khi phụ phí rủi ro địa chính trị quay trở lại. Bên cạnh đó, chi phí logistics và bảo hiểm hàng hải cũng có thể tăng mạnh. Một số dự báo cho thấy phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh đối với tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz có thể tăng 300–500%, khiến chi phí nhập khẩu dầu thô tăng đáng kể ngay cả khi nguồn cung chưa bị gián đoạn.
Ngoài yếu tố giá, nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng cũng là rủi ro đáng lưu ý. Trong bối cảnh bất ổn, một số quốc gia có thể hạn chế xuất khẩu để ưu tiên nhu cầu nội địa, trong khi thị trường vận tải biển và bảo hiểm hàng hải biến động khó lường. Điều này có thể kéo dài thời gian giao hàng và gây áp lực lên kế hoạch vận hành các nhà máy lọc dầu trong nước, đặc biệt vào giai đoạn cuối quý II và đầu quý III/2026.
Đối với BSR, hiện Nhà máy Lọc dầu Dung Quất sử dụng khoảng 30–35% nguyên liệu là dầu thô nhập khẩu, chủ yếu từ Tây Phi, Địa Trung Hải, Hoa Kỳ và một phần Trung Đông. Trong giai đoạn tháng 3–5/2026, doanh nghiệp đã ký hợp đồng mua khoảng 3 triệu thùng dầu thô các loại như Qua Iboe, Bu Attifel, Medanito và Palanca Blend. Ngoài ra, nhu cầu mua bổ sung theo hợp đồng chuyến dự kiến khoảng 900.000–1 triệu thùng trong tháng 5 và khoảng 1–1,3 triệu thùng trong tháng 6 nhằm duy trì vận hành nhà máy ở mức 118% công suất.
Không chỉ đối mặt với thách thức về dầu thô, trong tháng 2/2026 BSR cũng triển khai mua cấu tử xăng có trị số octane cao để phục vụ phối trộn. Tuy nhiên, do nguồn cung trên thị trường quốc tế khan hiếm và giá biến động mạnh, doanh nghiệp chưa thể mua đủ theo kế hoạch, ảnh hưởng đến phương án gia tăng chế biến trong tháng 3.
Như Quỳnh
Nguyễn Đức Hải
Link nội dung: https://antt.nguoiduatin.vn/cang-thang-trung-dong-ai-dang-cung-cap-dau-tho-khi-hoa-long-lon-nhat-cho-viet-nam-205260305135409538.htm