
Tại Bangkok, bà nội trợ Somporn Chomchuen đã bất ngờ khi nhìn thấy thông báo giới hạn mỗi khách chỉ được mua tối đa sáu chai dầu ăn loại một lít tại một cửa hàng 7-Eleven. Dù hôm đó không có ý định tích trữ thực phẩm, bà vẫn cảm thấy lo lắng. Theo bà, việc các siêu thị bắt đầu hạn chế bán dầu ăn cho thấy nguồn cung dầu cọ đang dần trở nên thiếu hụt.
Lo ngại của người dân không phải không có cơ sở. Thái Lan, Indonesia và Malaysia đều là những trung tâm sản xuất dầu cọ lớn của thế giới. Tuy nhiên, thay vì phục vụ ngành thực phẩm và xuất khẩu như trước đây, ngày càng nhiều dầu cọ đang được chuyển sang phục vụ sản xuất nhiên liệu sinh học để thay thế dầu diesel truyền thống.

Một cửa hàng ở Bangkok thông báo ngày 22/5 giới hạn số lượng mua tối đa sáu chai dầu ăn loại 1 lít.
Một số quốc gia Đông Nam Á hiện coi đây là công cụ chiến lược nhằm đảm bảo an ninh năng lượng trong bối cảnh bất ổn địa chính trị leo thang tại Trung Đông.
Indonesia là quốc gia quyết liệt nhất trong cuộc chuyển đổi này. Jakarta hiện yêu cầu toàn bộ dầu diesel bán trong nước phải pha 40% dầu cọ. Chính phủ nước này thậm chí còn đặt mục tiêu nâng tỷ lệ lên 50% từ ngày 1/7, dù chỉ vài tuần trước đó các cơ quan chức năng còn cho rằng kế hoạch này chưa khả thi.
Không chỉ diesel, Indonesia cũng bắt đầu yêu cầu xăng phải pha 5% ethanol tại Jakarta và nhiều khu vực trên đảo Java. Tổng thống Prabowo Subianto cho rằng căng thẳng tại Trung Đông đã khiến bài toán tự chủ năng lượng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Theo ông, Indonesia cần tận dụng tối đa mọi nguồn lực nội địa để phát triển năng lượng tái tạo và nhiên liệu xanh.
Chính phủ Indonesia ước tính việc chuyển sang nhiên liệu B50 có thể giúp tiết kiệm gần 7,9 tỷ USD chi phí nhập khẩu dầu diesel trong năm nay, đồng thời tạo thêm khoảng 90.000 việc làm vào cuối năm 2026.

Indonesia nâng cấp 36 kho nhiên liệu nhằm phục vụ kế hoạch sản xuất nhiên liệu sinh học.
Để phục vụ kế hoạch này, tập đoàn năng lượng nhà nước Pertamina đang nâng cấp 36 kho nhiên liệu nhằm phục vụ quá trình pha trộn dầu cọ tinh luyện với diesel. Hệ thống hậu cần cũng được cải tổ để đáp ứng công thức nhiên liệu mới. Hàng chục nghìn km thử nghiệm đường bộ với B50 đã hoàn tất, trong khi thử nghiệm trên tàu hỏa và tàu thủy vẫn đang tiếp tục.
Song song với đó, Pertamina còn đàm phán với một công ty con của Toyota Motor để xây dựng nhà máy sản xuất ethanol từ mía, ngô, sắn và lúa miến. Jakarta dự kiến sẽ yêu cầu toàn bộ xăng tại nước này phải chứa ít nhất 10% bioethanol từ năm 2028, trước khi nâng tiếp lên 20%.

Các nhà sản xuất nhiên liệu sinh học lớn nhất châu Á.
Tuy nhiên, tham vọng quá lớn đang khiến giới chuyên gia lo ngại về khả năng đáp ứng nguồn cung nguyên liệu. Hiện 26 nhà máy biodiesel của Indonesia có tổng công suất khoảng 22 triệu kilolit mỗi năm, trong khi riêng nhu cầu cho B50 đã tiêu tốn gần 19,6 triệu kilolit. Điều đó đồng nghĩa dư địa cho bảo trì hoặc gián đoạn sản xuất gần như không còn.
Ông Jummy Sinaga, Phó chủ tịch Hiệp hội các nhà sản xuất nhiên liệu sinh học Indonesia, cho rằng công suất toàn ngành cần được nâng lên ít nhất 24 triệu kilolit để đảm bảo an toàn vận hành. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp vẫn do dự mở rộng đầu tư vì lo ngại nhu cầu tương lai không ổn định.
Một trở ngại khác nằm ở methanol, nguyên liệu quan trọng để sản xuất biodiesel. Indonesia hiện vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu methanol từ Trung Đông, khiến chuỗi cung ứng tiếp tục tồn tại điểm nghẽn.

Giá dầu cọ thô tương lai tại Malaysia.
Tại Malaysia, chính phủ cũng đang đẩy nhanh lộ trình nâng tỷ lệ biodiesel từ B10 lên B15 kể từ tháng 6 năm nay, trước khi hướng tới B20 hoặc thậm chí B50 trong tương lai. Tuy nhiên, các doanh nghiệp dầu cọ cho rằng việc vượt qua ngưỡng B15 sẽ vô cùng khó khăn.
Theo các nhà sản xuất, việc tăng tỷ lệ pha trộn không chỉ đòi hỏi thêm nguồn nguyên liệu mà còn kéo theo hàng loạt yêu cầu nâng cấp cơ sở hạ tầng như bể chứa, hệ thống pha trộn, cảng nhiên liệu và mạng lưới vận chuyển.
Các chuyên gia môi trường cũng cảnh báo năng suất cọ dầu hiện đã tiến gần giới hạn sinh học. Bà Helena Varkkey, Phó giáo sư tại Đại học Malaya, cho rằng việc mở rộng sản lượng nhanh chóng là cực kỳ khó khăn khi ngành cọ dầu đang đối mặt với nhiều hạn chế về công nghệ, đất đai và chi phí phân bón.
Tại Thái Lan, tác động đã bắt đầu xuất hiện rõ nét hơn. Sau khi Bangkok nâng chuẩn diesel từ B5 lên B7, Bộ Thương mại nước này nhanh chóng yêu cầu doanh nghiệp phải xin giấy phép riêng cho từng lô dầu cọ xuất khẩu. Không lâu sau đó, nhiều chuỗi bán lẻ bắt đầu giới hạn lượng dầu ăn khách hàng được mua.

Một chai nhiên liệu sinh học B50 được sản xuất ở Indonesia.
Giới phân tích cho rằng giá dầu ăn tại Indonesia có thể tăng thêm từ 1.000 đến 2.000 rupiah mỗi lít trong thời gian tới. Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới các quán ăn nhỏ, người bán đồ chiên rán và các hộ gia đình thu nhập thấp.
Ở quy mô lớn hơn, việc giữ lại hàng triệu tấn dầu cọ phục vụ nhiên liệu sinh học cũng sẽ làm giảm nguồn cung xuất khẩu. Ông Fabby Tumiwa, Giám đốc Viện Cải cách Dịch vụ Thiết yếu tại Jakarta ước tính, quy định B50 có thể khiến Indonesia phải giữ lại từ 4 đến 5 triệu tấn dầu cọ thô mỗi năm, tương đương khoảng 12,4% đến 15,5% lượng xuất khẩu năm ngoái. Điều đó đồng nghĩa chính phủ có nguy cơ mất từ 12.000 đến 15.000 tỷ rupiah tiền thuế xuất khẩu mỗi năm.
Không chỉ dầu cọ, Philippines cũng đang đối mặt bài toán tương tự với biodiesel sản xuất từ dừa. Chính phủ nước này muốn nâng chuẩn biodiesel từ B3 lên B5, nhưng các tổ chức nông dân cho rằng sản lượng dừa hiện tại không đủ để đáp ứng nếu không ảnh hưởng tới các ngành xuất khẩu khác như dầu dừa hay hóa chất từ thực vật.

Philippines sử dụng dừa để sản xuất nhiên liệu sinh học.
Bên cạnh vấn đề nguồn cung, tâm lý người tiêu dùng cũng là rào cản lớn đối với nhiên liệu sinh học. Nhiều tài xế và doanh nghiệp vận tải lo ngại các hỗn hợp nhiên liệu mới có thể làm tăng chi phí bảo trì động cơ.
Một kỹ sư khai thác mỏ tại Đông Kalimantan cho biết việc chuyển sang B50 có thể khiến chi phí bảo dưỡng xe tải tại công ty than nơi ông làm việc tăng thêm 15% đến 18%. Các bộ phận cao su như ống dẫn nhiên liệu phải thay thường xuyên hơn, trong khi bộ lọc và dầu bôi trơn cũng xuống cấp nhanh hơn.
Theo giới kỹ thuật, phần lớn động cơ hiện nay vẫn được thiết kế dựa trên giả định sử dụng nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Vì vậy, những lo ngại về độ bền động cơ, bugi và hệ thống nhiên liệu vẫn đang khiến nhiều người tiêu dùng Đông Nam Á dè dặt trước quá trình chuyển đổi sang nhiên liệu sinh học.
Trong bối cảnh đó, Đông Nam Á đang đứng trước một bài toán khó. Việc giảm phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu có thể giúp khu vực tăng khả năng chống chịu trước biến động địa chính trị. Tuy nhiên, nếu quá trình chuyển đổi diễn ra quá nhanh, áp lực lên giá thực phẩm, xuất khẩu và chi phí sinh hoạt có thể trở thành vấn đề kinh tế - xã hội nghiêm trọng trong những năm tới.
Đức Minh
Nguyễn Đức Hải