Thuế trực thu là gì? Ai thực sự gánh nghĩa vụ thuế trong nền kinh tế

Trong mọi nền kinh tế hiện đại, thuế là công cụ trung tâm để Nhà nước tạo nguồn thu, điều tiết thu nhập và định hình hành vi kinh tế. Tuy nhiên, không phải người nộp thuế trên giấy tờ lúc nào cũng là người thực sự chịu gánh nặng thuế. Thuế trực thu là một ví dụ điển hình cho sự khác biệt này và cũng là chìa khóa để hiểu ai đang thực sự gánh nghĩa vụ thuế trong nền kinh tế.


Thuế trực thu là gì? Ai thực sự gánh nghĩa vụ thuế trong nền kinh tế  - Ảnh 1.

Thuế trực thu là gì và đặc điểm cơ bản của sắc thuế này

Thuế trực thu là loại thuế được Nhà nước đánh trực tiếp vào thu nhập hoặc tài sản của cá nhân và tổ chức. Người có nghĩa vụ thuế theo quy định pháp luật phải trực tiếp kê khai và nộp khoản thuế đó cho cơ quan thuế. Điểm cốt lõi của thuế trực thu nằm ở mối quan hệ pháp lý rõ ràng giữa người nộp thuế và Nhà nước, khác với thuế gián thu vốn được thu thông qua giá hàng hóa và dịch vụ.

Những sắc thuế phổ biến thuộc nhóm thuế trực thu bao gồm thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế tài sản, thuế thừa kế hoặc thuế quà tặng trong một số hệ thống thuế. Các loại thuế này gắn trực tiếp với khả năng kinh tế của chủ thể chịu thuế, thể hiện thông qua mức thu nhập, lợi nhuận hoặc giá trị tài sản mà họ sở hữu. Vì vậy, thuế trực thu thường được coi là công cụ phản ánh tương đối rõ sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội.

Vai trò của thuế trực thu trong công bằng và phân phối lại thu nhập

Trong lý thuyết tài chính công, thuế trực thu được xem là công cụ quan trọng để thực hiện công bằng theo chiều dọc, tức là những người có khả năng kinh tế lớn hơn sẽ đóng góp cho ngân sách Nhà nước nhiều hơn. Nguyên tắc này dựa trên giả định rằng thu nhập và tài sản là thước đo phù hợp nhất cho khả năng đóng góp của mỗi cá nhân và doanh nghiệp.

Vì lý do đó, nhiều quốc gia áp dụng thuế suất lũy tiến đối với thuế thu nhập cá nhân, trong đó mức thuế tăng dần theo thu nhập. Cách tiếp cận này nhằm giảm bất bình đẳng, hỗ trợ tái phân phối thu nhập và tạo nguồn lực cho các chính sách an sinh xã hội. Ngoài ra, thuế trực thu còn mang lại cảm giác minh bạch hơn so với thuế gián thu, bởi người dân có thể nhận thức rõ mình đang đóng bao nhiêu thuế và cho mục đích gì, từ đó gia tăng tính trách nhiệm giải trình của Nhà nước.

Người nộp thuế và người chịu thuế không phải lúc nào cũng trùng nhau

Một trong những hiểu lầm phổ biến là cho rằng người đứng tên nộp thuế cũng chính là người chịu toàn bộ gánh nặng thuế. Trong kinh tế học, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Khái niệm gánh nặng thuế hay phân bổ thuế được sử dụng để chỉ việc thuế cuối cùng làm giảm thu nhập thực tế hoặc phúc lợi kinh tế của ai trong nền kinh tế, bất kể ai là người nộp thuế trên danh nghĩa.

Ngay cả với thuế trực thu, sự khác biệt này vẫn tồn tại, dù mức độ có thể ít rõ ràng hơn so với thuế gián thu. Việc phân tích ai thực sự chịu thuế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu trúc thị trường, mức độ cạnh tranh, khả năng dịch chuyển của vốn và lao động, cũng như hành vi phản ứng của các chủ thể kinh tế trước chính sách thuế.

Thuế thu nhập cá nhân và gánh nặng thuế đối với người lao động

Đối với thuế thu nhập cá nhân, người lao động thường được xem là vừa là người nộp thuế vừa là người chịu thuế. Khi thuế được khấu trừ trực tiếp vào tiền lương, thu nhập khả dụng của họ giảm đi tương ứng. Trong trường hợp này, khả năng chuyển gánh nặng thuế sang người khác là rất hạn chế, đặc biệt đối với lao động làm công ăn lương trong khu vực chính thức.

Tuy nhiên, tác động của thuế thu nhập cá nhân không chỉ dừng lại ở việc giảm thu nhập hiện tại. Thuế suất cao có thể ảnh hưởng đến quyết định làm việc, lựa chọn nghề nghiệp, mức độ đầu tư vào giáo dục hoặc xu hướng tiết kiệm của cá nhân. Về dài hạn, những thay đổi này có thể tác động đến năng suất lao động và tốc độ tăng trưởng kinh tế, cho thấy gánh nặng thuế không chỉ mang tính tức thời mà còn mang tính động.

Thuế thu nhập doanh nghiệp và câu chuyện phân bổ gánh nặng phức tạp

Thuế thu nhập doanh nghiệp là ví dụ điển hình cho thấy người nộp thuế trên danh nghĩa chưa chắc là người chịu thuế cuối cùng. Mặc dù doanh nghiệp là chủ thể kê khai và nộp thuế, gánh nặng thực tế có thể được phân bổ cho nhiều nhóm khác nhau trong nền kinh tế.

Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể chuyển gánh nặng thuế sang người tiêu dùng thông qua việc tăng giá hàng hóa hoặc dịch vụ. Điều này thường xảy ra ở những thị trường có mức độ cạnh tranh thấp hoặc cầu ít nhạy cảm với giá. Ngược lại, trong môi trường cạnh tranh gay gắt, khả năng tăng giá bị hạn chế, doanh nghiệp có thể phải chấp nhận lợi nhuận thấp hơn hoặc cắt giảm chi phí, từ đó ảnh hưởng đến tiền lương và việc làm của người lao động. Cổ đông cũng có thể chịu tác động thông qua lợi tức đầu tư giảm.

Các nghiên cứu của OECD và IMF cho thấy trong nhiều nền kinh tế mở, nơi vốn có thể dễ dàng dịch chuyển, người lao động có xu hướng gánh chịu phần đáng kể gánh nặng của thuế thu nhập doanh nghiệp trong dài hạn thông qua tiền lương thấp hơn. Điều này làm thay đổi cách nhìn truyền thống về việc “đánh thuế doanh nghiệp” và đặt ra những cân nhắc quan trọng trong thiết kế chính sách thuế.

Thuế tài sản và tác động lan tỏa trong nền kinh tế

Thuế tài sản, một dạng thuế trực thu khác, thường được áp dụng đối với nhà đất hoặc tài sản có giá trị lớn. Trên lý thuyết, người sở hữu tài sản là người nộp và chịu thuế. Tuy nhiên, trong thực tế, gánh nặng thuế có thể được chuyển một phần sang người thuê thông qua giá thuê cao hơn, đặc biệt trong bối cảnh nguồn cung hạn chế.

Bên cạnh đó, thuế tài sản còn có thể tác động đến giá trị thị trường của tài sản. Khi thuế làm giảm sức hấp dẫn của việc nắm giữ tài sản, giá tài sản có thể điều chỉnh giảm, khiến chủ sở hữu chịu thiệt hại dưới dạng giá trị tài sản ròng thấp hơn. Như vậy, gánh nặng thuế không chỉ thể hiện qua dòng tiền nộp thuế hàng năm mà còn thông qua sự thay đổi giá trị tài sản tích lũy trong dài hạn.

Ai thực sự gánh nghĩa vụ thuế và hàm ý cho chính sách công

Từ góc độ toàn nền kinh tế, câu hỏi ai thực sự gánh nghĩa vụ thuế mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc thiết kế chính sách. Nếu gánh nặng thuế tập trung quá nhiều vào một nhóm nhất định, chẳng hạn như người lao động thu nhập trung bình, điều này có thể làm gia tăng bất bình đẳng và gây áp lực xã hội. Ngược lại, một hệ thống thuế được thiết kế hợp lý có thể vừa đảm bảo nguồn thu ngân sách, vừa hỗ trợ tăng trưởng và công bằng xã hội.

World Bank nhiều lần nhấn mạnh rằng việc đánh giá tác động phân bổ của thuế quan trọng không kém so với việc xác định ai là người nộp thuế trên danh nghĩa. Điều này đòi hỏi các quốc gia phải dựa trên phân tích kinh tế sâu sắc, dữ liệu thực chứng và bối cảnh cụ thể của từng nền kinh tế.

Thuế trực thu là công cụ quan trọng để Nhà nước huy động nguồn lực và thực hiện công bằng xã hội, nhưng gánh nặng thuế trong thực tế không phải lúc nào cũng nằm đúng ở nơi nó được thu. Người nộp thuế trên giấy tờ có thể không phải là người chịu ảnh hưởng cuối cùng của thuế. Nhận thức rõ điều này giúp xã hội có cái nhìn đầy đủ hơn về hệ thống thuế, đồng thời tạo nền tảng cho những chính sách thuế hiệu quả, minh bạch và công bằng hơn trong dài hạn.

Đại Nghĩa

Đàm Thị Thuý Vân

Link nội dung: https://antt.nguoiduatin.vn/thue-truc-thu-la-gi-ai-thuc-su-ganh-nghia-vu-thue-trong-nen-kinh-te-205260209113528916.htm