Sau 2 tháng, VETC Trạm sạc giải bài toán phân mảnh hạ tầng sạc xe điện đến đâu?
Xe điện ngày càng phổ biến, kéo theo nhu cầu về hạ tầng sạc. Tuy nhiên, sự phân mảnh giữa các mạng lưới và ứng dụng đang khiến người dùng gặp nhiều bất tiện, đặt ra bài toán kết nối giữa các hệ thống.

“Một chạm” sạc mọi nơi: Lời giải cho bài toán phân mảnh hạ tầng xe điện
Thị trường xe năng lượng mới tại Việt Nam đang tăng tốc, kéo theo nhu cầu về hạ tầng sạc ngày càng lớn. Tính đến hết 6 tháng đầu năm 2026, xe năng lượng mới chiếm 28,9% tổng số xe đăng ký mới. Tuy nhiên, khi số lượng trạm sạc và đơn vị vận hành tăng lên, một vấn đề khác cũng xuất hiện: người dùng phải làm quen với nhiều ứng dụng, tài khoản và phương thức thanh toán khác nhau để tiếp cận các mạng lưới sạc.
Bài toán vì thế không chỉ nằm ở việc xây thêm trạm sạc, mà còn ở khả năng kết nối các mạng lưới hiện có thành một hệ sinh thái thống nhất.
Giải quyết pain point của khách hàng
Tại Hội nghị Phát triển hệ sinh thái sạc mở diễn ra ngày 14/8, các đơn vị vận hành trạm sạc (CPO), hãng xe, doanh nghiệp vận tải, nhà đầu tư hạ tầng và đối tác công nghệ cùng tập trung thảo luận về khả năng liên thông giữa các mạng lưới sạc.
Khách hàng Bạch Thành Trung đặt vấn đề: "Hiện nay việc tìm ra một hệ thống kết nối hiệu quả trạm sạc liệu có đang là một câu chuyện khó khăn hay không? Là một người dùng xe điện, tôi thấy có quá nhiều ứng dụng, điều này gây rắc rối và phiền hà. Liệu chúng ta có thể xây dựng một hệ sinh thái đơn giản, nơi mọi thứ được kết nối đồng bộ không?"
Nhận định đây là "điểm đau" (pain point) lớn của người dùng, ông Trần Nguyễn Ngọc Thành – Tổng Giám đốc VETC Digital cho biết: "Chúng tôi nhìn nhận các trạm sạc đang triển khai trên cả nước là phần hạ tầng vật lý, còn VETC đóng vai trò là hạ tầng số. Trách nhiệm của hạ tầng số là kết nối các mảnh ghép vật lý đó lại với nhau.
"Thay vì để khách hàng phải quản lý 5-7 ứng dụng và nhiều tài khoản ví khác nhau, chúng tôi xây dựng một nền tảng mở dựa trên tiêu chuẩn quốc tế OCPI để nâng tầm trải nghiệm. Tại đó, người dùng chỉ cần một ứng dụng, một tài khoản duy nhất là có thể tìm kiếm, dẫn đường và thanh toán tại mọi điểm sạc trên toàn quốc một cách minh bạch và an toàn nhất", ông Thành cho biết.
Theo cách tiếp cận này, cạnh tranh giữa các đơn vị vận hành không nhất thiết phải đi kèm với việc hình thành những hệ thống hoàn toàn tách biệt. Các CPO vẫn sở hữu và vận hành hạ tầng của mình, nhưng có thể kết nối với các nền tảng khác thông qua những tiêu chuẩn chung.

eRoaming kỳ vọng thay đổi cách tiếp cận hạ tầng sạc
Một trong những mô hình đang được thúc đẩy là eRoaming, cho phép người dùng tiếp cận nhiều mạng lưới trạm sạc thông qua một nền tảng trung gian.
Thay vì phải xác định trước mình sẽ sử dụng mạng lưới nào, người dùng có thể tìm kiếm điểm sạc, kiểm tra tình trạng trụ sạc và thực hiện giao dịch trên cùng một ứng dụng. Về bản chất, đây là cách tiếp cận tương tự roaming trong lĩnh vực viễn thông, nhưng được áp dụng cho hạ tầng sạc xe điện.
Theo thông tin tại hội nghị, VETC Trạm sạc hiện đã kết nối với hơn 7 đối tác vận hành, tương ứng hơn 235 trạm và trên 350 trụ sạc tại hơn 30 tỉnh, thành.
Khả năng liên thông cũng giúp giải quyết một vấn đề quan trọng khác là thông tin về trạm sạc. Khi dữ liệu được kết nối theo thời gian thực, người dùng có thể biết trụ sạc đang trống hay đang được sử dụng trước khi di chuyển tới điểm sạc. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các chuyến đi đường dài, khi việc đến một trạm sạc nhưng không còn vị trí trống có thể làm thay đổi toàn bộ hành trình.
Với khoảng 5 triệu khách hàng và hệ thống xử lý khoảng 2 triệu giao dịch mỗi ngày, nền tảng số của VETC được kỳ vọng có thể trở thành một lớp kết nối giữa người sử dụng và các mạng lưới sạc khác nhau.

Kết nối hạ tầng số để tăng hiệu quả khai thác trạm sạc
Không chỉ người dùng được hưởng lợi từ khả năng liên thông. Với các CPO, việc tham gia một hệ sinh thái mở có thể giúp giải quyết bài toán thu hút khách hàng và nâng cao hiệu suất khai thác hạ tầng.
Một trạm sạc mới đưa vào vận hành không chỉ cần vốn đầu tư ban đầu mà còn phải đạt đủ công suất khai thác để rút ngắn thời gian hoàn vốn. Nếu mỗi CPO phải tự xây dựng tệp khách hàng và hệ thống ứng dụng riêng, chi phí để đưa trạm sạc đến người dùng có thể tăng lên đáng kể.
Khi được kết nối với một nền tảng có sẵn lượng người dùng, các CPO có thêm một kênh tiếp cận khách hàng mà không nhất thiết phải đầu tư toàn bộ hệ thống công nghệ và marketing từ đầu. Ngược lại, nền tảng kết nối càng có nhiều CPO tham gia thì phạm vi lựa chọn của người dùng càng rộng.
Đây cũng là lý do hạ tầng số ngày càng được xem là một phần của bài toán phát triển hạ tầng sạc, thay vì chỉ đóng vai trò bổ trợ.
Song song với việc kết nối các mạng lưới hiện hữu, hạ tầng vật lý vẫn cần tiếp tục được mở rộng. Smartcharge đặt mục tiêu hoàn thành 100 trạm sạc nhanh trên các tuyến cao tốc vào năm 2027, góp phần giải quyết nhu cầu sạc trên các hành trình liên tỉnh.
Hai lớp hạ tầng này có mối quan hệ bổ trợ: số lượng trạm sạc quyết định khả năng đáp ứng nhu cầu, trong khi khả năng liên thông quyết định mức độ dễ tiếp cận và hiệu quả khai thác mạng lưới.
Trong bối cảnh tỷ lệ xe năng lượng mới tiếp tục tăng, bài toán của thị trường vì thế không đơn thuần là “có bao nhiêu trạm sạc”, mà còn là người dùng có thể tiếp cận bao nhiêu trạm trong một hành trình và bằng bao nhiêu thao tác.
"Nếu chúng ta có những đơn vị phát triển riêng lẻ mà không có liên kết với nhau, việc đầu tiên là gây khó khăn cho người tiêu dùng. Khi người dùng cảm thấy không thuận tiện, chắc chắn sự phát triển của xe điện sẽ rất chậm", ông Hồ Quang Minh – Chủ tịch Hội Net Zero Việt Nam – Châu Á (VANZA) đánh giá.
Khánh Vy