Sự thay đổi của Fintech trong 1 thập kỷ trở lại đây
Cách đây hơn 1 thập kỷ, Fintech xuất hiện với hình ảnh của những startup công nghệ sẵn sàng phá bỏ các quy tắc cũ. Nhiều người tin rằng công nghệ sẽ nhanh chóng thay thế những định chế tài chính truyền thống vốn được xem là cồng kềnh và chậm đổi mới. Ở không ít diễn đàn khi ấy, câu hỏi được đặt ra không phải là Fintech sẽ phát triển đến đâu, mà là bao giờ Fintech sẽ lấy đi thị phần của ngân hàng. Nhưng trên thực tế, thị trường đã phát triển theo một hướng khác.
Từ "kẻ thách thức" đến người đồng hành
1 thập kỷ trước, mỗi doanh nghiệp công nghệ bước vào lĩnh vực tài chính đều mang theo một lời hứa rất lớn: làm mọi thứ nhanh hơn, đơn giản hơn và thuận tiện hơn. Sự xuất hiện của ví điện tử, cổng thanh toán hay những ứng dụng tài chính số khiến nhiều người tin rằng một cuộc cạnh tranh trực diện với ngân hàng là điều khó tránh khỏi.
Và khi những doanh nghiệp công nghệ tài chính đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam, thị trường bị cuốn vào một làn sóng kỳ vọng rất giống với những gì đang diễn ra trên thế giới. Sự bùng nổ của điện thoại thông minh, thương mại điện tử và các nền tảng số khiến nhiều người tin rằng ngân hàng rồi sẽ phải nhường chỗ cho những startup nhỏ hơn nhưng linh hoạt hơn. Giống như Uber đã thay đổi ngành taxi hay Netflix làm lại thị trường truyền hình, Fintech được kỳ vọng sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực tài chính.
Trò chuyện với chúng tôi, ông Vũ Ngọc, Giám đốc Vận hành 9Pay, cũng không phủ nhận điều đó. Nói về giai đoạn đầu phát triển của các Fintech, ông Ngọc thừa nhận: "Có thời điểm, cứ nhắc đến Fintech là người ta nghĩ ngay đến việc cạnh tranh với ngân hàng. Bản thân nhiều doanh nghiệp khi ấy cũng mang tâm thế phải tạo ra một điều gì hoàn toàn khác biệt."

Ông Vũ Ngọc, COO 9Pay
Nhưng càng đi sâu vào vận hành, khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế càng hiện rõ.
Một giao dịch thanh toán mà người dùng chỉ nhìn thấy trong vài giây thực ra là điểm cuối của một chuỗi kết nối rất dài. Phía sau thao tác quét một mã QR là hệ thống tài khoản ngân hàng, hạ tầng chuyển mạch, nền tảng định danh, các lớp bảo mật, cơ chế phòng chống gian lận, quy trình đối soát và hàng loạt tiêu chuẩn tuân thủ. Mỗi mắt xích do một chủ thể khác nhau đảm nhiệm, nhưng chỉ cần một khâu gặp trục trặc, toàn bộ trải nghiệm của khách hàng sẽ bị ảnh hưởng.
Chính khi đứng giữa chuỗi kết nối ấy, nhiều doanh nghiệp Fintech bắt đầu nhận ra giới hạn của mình.
"Càng làm, chúng tôi càng nhận ra Fintech không thể phát triển nếu đứng tách khỏi hệ thống ngân hàng." – ông nói.
Đó không phải là sự thay đổi về công nghệ, mà là sự thay đổi về nhận thức. Nếu như giai đoạn đầu, câu hỏi lớn nhất là làm thế nào để tạo ra một sản phẩm khác biệt, thì chỉ vài năm sau, câu hỏi đã chuyển thành làm thế nào để kết nối được nhiều chủ thể hơn trên cùng một hệ thống. Khả năng xây dựng một ứng dụng tốt vẫn quan trọng, nhưng chưa đủ. Giá trị của một doanh nghiệp Fintech bắt đầu được đo bằng năng lực tích hợp với ngân hàng, với doanh nghiệp, với các nền tảng thương mại điện tử, logistics và ngày càng nhiều dịch vụ số khác.
Theo ông Vũ Ngọc, đó cũng là bước ngoặt khiến nhiều doanh nghiệp trong ngành thay đổi chiến lược phát triển. Thay vì tập trung tạo ra một "điểm đến" mới cho khách hàng, họ bắt đầu nghĩ nhiều hơn đến việc trở thành một "lớp kết nối" giữa các dịch vụ mà khách hàng vốn đã sử dụng hằng ngày.
Nhìn ở góc độ đó, sự trưởng thành của Fintech Việt Nam không nằm ở số lượng ví điện tử hay quy mô giao dịch ngày càng lớn. Điều đáng chú ý hơn là cách ngành này dần từ bỏ tư duy cạnh tranh trực diện để chuyển sang tư duy cộng hưởng. Càng phát triển, Fintech càng ít đứng một mình; ngược lại, giá trị của họ càng lớn khi biết kết nối với những chủ thể khác trong nền kinh tế.
Đó cũng là lúc câu hỏi từng làm nóng các diễn đàn công nghệ cách đây hơn 10 năm trở nên không còn nhiều ý nghĩa. Câu hỏi "Fintech có thay thế ngân hàng hay không?" dần trở nên kém quan trọng. Thị trường đã chuyển sang một câu hỏi khác: Fintech có thể giúp hệ thống tài chính vận hành tốt hơn ở đâu?
Và chính câu trả lời ấy mở ra một giai đoạn phát triển hoàn toàn khác của ngành công nghệ tài chính Việt Nam.
Khi Fintech thôi bán một sản phẩm, chuyển sang giải các bài toán
Nếu như giai đoạn đầu của Fintech là cuộc đua tạo ra những sản phẩm mới, thì chỉ vài năm sau, chính khách hàng lại là người buộc các doanh nghiệp phải thay đổi.
Ông Vũ Ngọc nhớ khá rõ bước chuyển ấy. Ông kể, ban đầu, hầu hết các Fintech đều tập trung vào một mục tiêu rất cụ thể: giúp người dùng thanh toán nhanh hơn, thuận tiện hơn. Thành công khi đó được đo bằng số lượng người dùng mới, số ví điện tử được kích hoạt hay số giao dịch xử lý mỗi ngày.
Nhưng rồi những cuộc trao đổi với khách hàng khiến Fintech bắt đầu đi theo một hướng khác. Điều khách hàng quan tâm không chỉ là làm thế nào để thanh toán nhanh hơn, mà làm sao quản lý được dòng tiền của hàng trăm điểm bán, làm sao tích hợp thanh toán với hệ thống bán hàng, làm sao đối soát tự động, làm sao khi bán hàng sang nước ngoài thì dòng tiền vẫn được kiểm soát minh bạch…
Những câu hỏi ấy không còn xoay quanh một giao dịch, mà chuyển sang xoay quanh cả hoạt động vận hành của doanh nghiệp.
Đó cũng là thời điểm nhiều Fintech nhận ra rằng, điều khách hàng cần không phải thêm một ứng dụng, mà là một giải pháp có thể đi cùng quá trình chuyển đổi số của họ.

Khách hàng cần một giải pháp thanh toán nhanh chóng, dễ dàng và an toàn
Nếu nhìn lại hành trình phát triển của thị trường, sự thay đổi ấy diễn ra gần như song song với sự lớn lên của nền kinh tế số: Thương mại điện tử phát triển khiến lượng giao dịch tăng theo cấp số nhân; Các chuỗi bán lẻ mở rộng hàng trăm, hàng nghìn điểm bán; Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) bắt đầu bán hàng trên nhiều nền tảng cùng lúc; Các công ty công nghệ Việt Nam tìm khách hàng ở Nhật Bản, Hàn Quốc hay Mỹ. Và khi hoạt động kinh doanh trở nên phức tạp hơn, thanh toán cũng không còn là một thao tác độc lập. Nó trở thành một phần của chuỗi vận hành, gắn với kế toán, kho vận, bán hàng, chăm sóc khách hàng và quản trị dữ liệu.
Theo ông Vũ Ngọc, đây là lúc Fintech buộc phải thay đổi tư duy.
"Nếu trước đây chúng tôi cung cấp một dịch vụ thanh toán, thì bây giờ chúng tôi phải nghĩ xem dịch vụ ấy sẽ giúp doanh nghiệp giải quyết được bài toán gì."
Sự thay đổi ấy cũng có thể nhìn thấy khá rõ trong hành trình của 9Pay. Những năm đầu, doanh nghiệp tập trung vào các giải pháp thanh toán điện tử - điều gần như mọi Fintech đều theo đuổi khi thị trường còn ở giai đoạn hình thành. Nhưng khi nhu cầu của khách hàng thay đổi, danh mục dịch vụ cũng mở rộng theo. Thu hộ chi hộ, đối soát tự động, quản trị dòng tiền, báo cáo tức thời (realtime), kết nối API, thanh toán xuyên biên giới... lần lượt được phát triển không phải vì công nghệ mới xuất hiện, mà vì doanh nghiệp bắt đầu cần những năng lực toàn trình để phục vụ hoạt động kinh doanh.
Điều đáng chú ý là sự dịch chuyển ấy không chỉ diễn ra ở 9Pay. Nó phản ánh cách cả ngành Fintech Việt Nam đang trưởng thành.
Nếu trước đây mỗi doanh nghiệp cố gắng tạo ra một sản phẩm khác biệt, thì hôm nay lợi thế cạnh tranh lại nằm ở khả năng kết nối nhiều dịch vụ trên cùng một nền tảng. Một giao dịch thành công không chỉ là giao dịch được xử lý trong vài giây, mà là giao dịch được tích hợp vào toàn bộ quy trình vận hành của doanh nghiệp, từ bán hàng, đối soát, kế toán đến quản trị dòng tiền. Ở góc độ đó, thanh toán không còn là đích đến mà trở thành điểm khởi đầu cho những dịch vụ có giá trị cao hơn. Và cũng từ đó, Fintech bắt đầu bước ra khỏi chiếc bóng của một ngành chỉ gắn với ví điện tử hay QR Code để trở thành đối tác công nghệ của doanh nghiệp, cung ứng những giải pháp thanh toán AIO (All in one - toàn trình).
Công nghệ không còn là lợi thế duy nhất
Cũng theo COO của 9Pay, ngày trước, chỉ cần làm công nghệ tốt là đã có lợi thế, nhưng bây giờ công nghệ tốt chỉ là điều kiện tối thiểu.
Khi thị trường còn sơ khai, tốc độ đổi mới là lợi thế lớn nhất của các startup. Một ý tưởng mới, một tính năng mới hay một trải nghiệm thanh toán thuận tiện hơn cũng đủ để tạo khác biệt.
Nhưng khi quy mô giao dịch tăng lên hàng triệu, thậm chí hàng chục triệu giao dịch mỗi ngày, điều doanh nghiệp quan tâm không còn là ứng dụng có bao nhiêu tính năng mới, mà là hệ thống có đủ ổn định để vận hành liên tục hay không, dữ liệu có được bảo vệ an toàn hay không và giao dịch có được xử lý chính xác trong mọi tình huống hay không.
Với sự xuất hiện của AI đưa vào vận hành trong doanh nghiệp, bao gồm cả các Fintech, theo ông Vũ Ngọc, đó không phải một xu hướng thời thượng, mà như một công cụ để giải quyết những bài toán rất cụ thể. Theo ông, AI có thể giúp phát hiện giao dịch bất thường nhanh hơn, tối ưu quy trình xử lý, nâng cao tỷ lệ giao dịch thành công và hỗ trợ doanh nghiệp phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Phần lớn những ứng dụng này gần như "vô hình" với người dùng cuối, nhưng lại quyết định chất lượng của cả hệ thống.
Cùng với AI là những yêu cầu ngày càng khắt khe về bảo mật, định danh điện tử, phòng chống rửa tiền, tuân thủ pháp lý và quản trị rủi ro. Đây đều là những lĩnh vực vốn được xem là thế mạnh của các tổ chức tài chính truyền thống. Khi Fintech tham gia sâu hơn vào hạ tầng thanh toán và dịch vụ tài chính, các doanh nghiệp công nghệ cũng phải học cách vận hành với những tiêu chuẩn tương tự.
Theo ông Vũ Ngọc, đây là giai đoạn Fintech không chỉ cần những kỹ sư giỏi, mà còn cần đội ngũ am hiểu tài chính, pháp lý và quản trị rủi ro. Một doanh nghiệp muốn phát triển bền vững phải biết cân bằng giữa tốc độ đổi mới và khả năng kiểm soát hệ thống.
Đó cũng là lý do ông cho rằng cuộc cạnh tranh của Fintech trong những năm tới sẽ không còn nằm ở việc ai ra mắt sản phẩm nhanh hơn, mà sẽ thuộc về những doanh nghiệp hiểu bài toán của khách hàng, đủ năng lực kết nối với hệ thống tài chính và đủ kỷ luật để vận hành trên quy mô lớn.
"Cuộc chơi" tiếp theo của Fintech
Có một điểm khá thú vị trong suốt cuộc trò chuyện với ông Vũ Ngọc với truyền thông, đó là mỗi khi nhắc đến tương lai của Fintech, ông gần như không nói về ví điện tử. Ông cũng không dành nhiều thời gian để nói về QR Code - công nghệ từng được xem là biểu tượng của thanh toán số chỉ vài năm trước. Thay vào đó, câu chuyện thường quay về những khái niệm như quản trị dòng tiền, dữ liệu, AI, thanh toán xuyên biên giới hay khả năng kết nối nhiều hệ thống trên cùng một nền tảng.
Điều đó phản ánh khá rõ một thực tế: khi thanh toán điện tử đã trở thành một thói quen, thị trường sẽ không còn cạnh tranh ở bản thân giao dịch nữa.

Mô hình thanh toán của một Fintech Việt
"Thanh toán sẽ ngày càng trở nên vô hình", ông nói. "Điều doanh nghiệp quan tâm không phải khách hàng quét QR hay chuyển khoản bằng cách nào. Họ quan tâm toàn bộ quy trình phía sau có vận hành hiệu quả và tức thời hay không."
Đó là sự thay đổi rất khác so với 10 năm trước.
Ngày ấy, chỉ cần giúp khách hàng chuyển tiền nhanh hơn vài phút cũng đủ tạo ra lợi thế. Ngày nay, một giao dịch chỉ thực sự hoàn thành khi nó được tự động ghi nhận vào hệ thống kế toán, đối soát với đơn hàng, kết nối với quản trị kho, cập nhật dòng tiền và tạo dữ liệu để doanh nghiệp ra quyết định. Mọi hành trình của dòng tiền được cập nhật cùng lúc.
Thanh toán, theo nghĩa đó, không còn đơn thuần là điểm bắt đầu hay kết thúc khi người bán nhận được tiền. Thanh toán khi đó đã trở thành một lợi thế chiến lược then chốt, tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh, tốc độ tăng trưởng và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Giá trị thực sự nằm ở những gì diễn ra sau khi giao dịch hoàn tất.
Ông Vũ Ngọc cho rằng đây cũng là lý do AI được nhắc đến nhiều trong vài năm gần đây, nhưng không phải theo cách công chúng thường hình dung. Trong Fintech, AI hiếm khi xuất hiện như một chatbot hay một công cụ tạo nội dung. Nó hoạt động ở những tầng gần như vô hình: phát hiện giao dịch bất thường, tối ưu định tuyến thanh toán, dự báo rủi ro, phân tích hành vi khách hàng hay hỗ trợ doanh nghiệp quản trị dòng tiền theo thời gian thực.
"Người dùng có thể không nhận ra AI đang hoạt động. Nhưng nếu AI làm tốt, họ sẽ nhận thấy hệ thống nhanh hơn, ổn định hơn và ít lỗi hơn."
Điều tương tự cũng diễn ra với thanh toán xuyên biên giới.
Nếu trước đây, một doanh nghiệp Việt Nam muốn bán hàng ra nước ngoài thường phải chấp nhận quy trình thanh toán phức tạp, chi phí cao và thời gian xử lý kéo dài, thì hiện nay kỳ vọng đã khác. Điều họ cần là một hệ thống đủ linh hoạt để dòng tiền có thể di chuyển cùng hoạt động kinh doanh, thay vì trở thành điểm nghẽn của quá trình mở rộng thị trường.
Đó cũng là hướng mà 9Pay đang theo đuổi. Từ nền tảng thanh toán điện tử ban đầu, doanh nghiệp mở rộng sang các giải pháp dành cho khách hàng doanh nghiệp, kết nối thanh toán xuyên biên giới, tích hợp API và ứng dụng AI trong quản trị vận hành. Điều đáng chú ý là những bước đi này không phải để mở rộng danh mục sản phẩm đơn thuần, mà phản ánh sự thay đổi trong cách Fintech tạo ra giá trị: thay vì giải quyết từng giao dịch, doanh nghiệp đang tham gia sâu hơn vào toàn bộ chuỗi vận hành của khách hàng.
Có lẽ đó cũng là dấu hiệu rõ nhất cho thấy Fintech Việt Nam đã bước sang một giai đoạn khác. Không còn là cuộc đua xem ai có nhiều người dùng hơn. Cũng không phải cuộc đua xem ai có nhiều tính năng hơn. Mà là cuộc đua về năng lực kết nối, năng lực vận hành và khả năng giải quyết những bài toán ngày càng phức tạp của nền kinh tế số.
H. Kim