Tài sản số tại Việt Nam sắp chứng kiến thay đổi chưa từng có: Sự tham gia của Techcombank, MB... có thể là yếu tố thay đổi cục diện thị trường

Ngày 28/12 vừa qua là hạn chót triển khai thí điểm vận hành sàn giao dịch tài sản mã hóa, đưa vào hoạt động các thị trường giao dịch tài sản mã hóa, vàng, bất động sản.

Sau nhiều năm phát triển mạnh mẽ nhưng gần như nằm ngoài khuôn khổ pháp lý, thị trường tài sản số tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới. Các chuyên gia của RMIT Việt Nam cho rằng, trong bối cảnh tổ chức tài chính bắt đầu tham gia sâu hơn và khung quản lý dần hình thành, cách vận hành thị trường cũng như chiến lược của nhà đầu tư được dự báo sẽ thay đổi đáng kể.

Tài sản số tại Việt Nam sắp chứng kiến thay đổi “chưa từng có”: Sự tham gia của Techcombank, MB... có thể là yếu tố thay đổi cục diện thị trường - Ảnh 1.

Tài sản số tại Việt Nam sắp chứng kiến thay đổi “chưa từng có”: Sự tham gia của Techcombank, MB... có thể là yếu tố thay đổi cục diện thị trường - Ảnh 2.

Dù không có hành lang pháp lý chính thức trong thời gian dài, thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam vẫn phát triển mạnh, thậm chí nằm trong nhóm có mức độ chấp nhận cao hàng đầu thế giới.

Theo Tiến sĩ Lê Hồng Hạnh, giảng viên ngành Tài chính, Đại học RMIT Việt Nam: “Việt Nam không phải là thị trường phát triển crypto nhờ pháp lý, mà phát triển trước vì nhu cầu thực tế đã tồn tại rất mạnh”. Việt Nam từng xếp hạng 1 toàn cầu về mức độ chấp nhận crypto trong giai đoạn 2021–2022 và duy trì trong nhóm đầu các năm sau đó, phản ánh mức độ tham gia thực chất của nhà đầu tư cá nhân thay vì chỉ là dòng vốn đầu cơ ngắn hạn.

Bên cạnh đó, tỷ lệ người sở hữu tài sản mã hóa tại Việt Nam vào khoảng gần 20% dân số – một con số đáng chú ý trong bối cảnh Việt Nam là nền kinh tế đang phát triển, không có thị trường tài sản phái sinh tiền mã hóa được cấp phép chính thức. Theo bà Hạnh, nền tảng của xu hướng này đến từ cấu trúc dân số trẻ, mức độ số hóa cao và dòng kiều hối lớn.

Tuy nhiên, chính việc thị trường phát triển mạnh trong trạng thái “ngoài khuôn khổ” lại tạo áp lực buộc cơ quan quản lý phải thay đổi cách tiếp cận.

Tài sản số tại Việt Nam sắp chứng kiến thay đổi “chưa từng có”: Sự tham gia của Techcombank, MB... có thể là yếu tố thay đổi cục diện thị trường - Ảnh 3.

Bước ngoặt xuất hiện với Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, khi lần đầu tiên Việt Nam không chỉ thừa nhận sự tồn tại của tài sản mã hóa, mà còn thiết kế một chương trình thí điểm có kiểm soát trong thời hạn 5 năm. Tiếp đó, Quyết định 96/QĐ-BTC cụ thể hóa quy trình cấp phép và vận hành. Mới đây nhất, Chính phủ đã ra chỉ đạo đẩy nhanh triển khai thí điểm sàn giao dịch trước ngày 28/02.

Theo bà Hạnh, đứng trước một thị trường có tiềm năng rất lớn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, cơ quan quản lý đã không lựa chọn cách “mở cửa” nhanh, mà theo đuổi hướng tiếp cận thận trọng và có chủ đích quản trị rủi ro.

Cụ thể, các quy định được thiết kế theo hướng ưu tiên ổn định trước khi mở rộng quy mô. Việc giới hạn tài sản mã hóa phát hành mới mới giúp tách bạch rủi ro của các dự án phát hành mới khỏi hệ sinh thái tài chính nội địa trong giai đoạn đầu, đồng thời tạo thời gian để cơ quan quản lý kiểm chứng năng lực vận hành của các sàn được cấp phép: từ hạ tầng công nghệ, cơ chế lưu ký, quản trị thanh khoản cho đến AML/CFT (chống rửa tiền và tài trợ khủng bố).

Tuy nhiên, nếu cơ chế này kéo dài quá lâu, thị trường có thể đối mặt với rủi ro thanh khoản thấp và giảm động lực phát triển hệ sinh thái nội địa. Vì vậy, đây nên là bước chuyển tiếp, không phải cấu trúc cố định dài hạn.

Song song đó, yêu cầu giao dịch bằng đồng Việt Nam đóng vai trò như một công cụ kiểm soát dòng vốn, hạn chế đô la hóa và giúp cơ quan quản lý theo dõi dòng tiền rõ ràng hơn. Nếu cơ chế chuyển đổi ngoại tệ được thiết kế hợp lý, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý ngoại hối và nghĩa vụ thuế. Bà Hạnh nhận định rằng, nếu cơ chế chuyển đổi ngoại tệ minh bạch và thanh khoản đủ sâu, đây không phải là rào cản mà là một lớp “van điều tiết” cho thị trường.

Ở góc độ thuế, bà Hạnh cho rằng việc đưa tài sản mã hóa vào diện chịu thuế là bước đi tất yếu, nhưng cần tránh cách đánh thuế trên doanh thu mỗi giao dịch – vốn có thể khiến nhà đầu tư chịu chi phí ngay cả khi chưa có lãi. Thay vào đó, phương án đánh thuế trên lợi nhuận thực tế sẽ phù hợp hơn với thông lệ quốc tế và giúp thị trường phát triển bền vững.

Tóm lại, thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam đã hình thành từ nhu cầu thực, nhưng đang bước vào một giai đoạn hoàn toàn khác: từ tự phát sang có kiểm soát, từ “vùng xám” sang thử nghiệm chính thức. Đây không chỉ là quá trình hợp thức hóa, mà là sự chuyển đổi mang tính cấu trúc trong cách thị trường này được vận hành và quản lý.

Tài sản số tại Việt Nam sắp chứng kiến thay đổi “chưa từng có”: Sự tham gia của Techcombank, MB... có thể là yếu tố thay đổi cục diện thị trường - Ảnh 4.

Song song với quá trình hoàn thiện khung pháp lý, một diễn biến đáng chú ý khác là sự nhập cuộc ngày càng rõ nét của các ngân hàng và định chế tài chính lớn trong cuộc đua xây dựng sàn giao dịch tài sản số. Nhiều ngân hàng tư nhân như MB, Techcombank, VPBank cùng một số công ty chứng khoán đã bắt đầu nghiên cứu, phát triển hạ tầng và chuẩn bị các bước tham gia thị trường này, cho thấy crypto không còn là “sân chơi riêng” của các nền tảng quốc tế hay startup công nghệ.

Tài sản số tại Việt Nam sắp chứng kiến thay đổi “chưa từng có”: Sự tham gia của Techcombank, MB... có thể là yếu tố thay đổi cục diện thị trường - Ảnh 5.

 Theo Phó giáo sư Phạm Nguyễn Anh Huy, đồng trưởng nhóm nghiên cứu Fintech-Crypto tại Đại học RMIT Việt Nam, sự tham gia của ngân hàng có thể trở thành yếu tố thay đổi cục diện thị trường, đặc biệt ở khía cạnh niềm tin của nhà đầu tư.

Trước hết, ngân hàng sở hữu hệ sinh thái khách hàng lớn, cùng với hệ thống định danh (KYC) đã được chuẩn hóa. Điều này giúp quá trình onboarding nhà đầu tư diễn ra nhanh hơn, đồng thời giảm thiểu rủi ro so với các nền tảng độc lập.

Bên cạnh đó, lợi thế về quản trị rủi ro và tuân thủ pháp lý cho phép ngân hàng tích hợp hoạt động crypto vào hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ hơn, từ quản lý dòng tiền đến phòng chống rửa tiền. Đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh thị trường tài sản số vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro vận hành.

Không dừng lại ở đó, ngân hàng còn có khả năng kết nối tài sản số với hệ sinh thái tài chính truyền thống, bao gồm quản lý tài sản, thanh toán và chuyển tiền quốc tế. Trong dài hạn, khi khung pháp lý hoàn thiện, tài sản số thậm chí có thể trở thành tài sản thế chấp trong các hoạt động tín dụng, qua đó đưa crypto ra khỏi vai trò một kênh đầu cơ đơn lẻ để trở thành một phần của hệ thống tài chính chính thức.

Tài sản số tại Việt Nam sắp chứng kiến thay đổi “chưa từng có”: Sự tham gia của Techcombank, MB... có thể là yếu tố thay đổi cục diện thị trường - Ảnh 6.

Tuy nhiên, theo ông Huy, thách thức đặt ra cho các ngân hàng cũng không nhỏ. Crypto là thị trường có mức biến động cao, trong khi hệ thống ngân hàng vốn quen với môi trường lãi suất và tín dụng ổn định. Nếu không tách bạch rõ ràng giữa tài sản của ngân hàng và tài sản khách hàng lưu ký, rủi ro uy tín có thể lan sang hoạt động cốt lõi.

Ngoài ra, việc vận hành một thị trường mang tính đầu cơ cao đòi hỏi ngân hàng phải thích nghi với các chu kỳ biến động mạnh và tâm lý nhà đầu tư khác biệt so với các sản phẩm tài chính truyền thống. “Ngân hàng có lợi thế về niềm tin và quy mô, nhưng cần thận trọng để không mang rủi ro crypto vào bảng cân đối kế toán của mình”, ông Huy nhấn mạnh.

Tài sản số tại Việt Nam sắp chứng kiến thay đổi “chưa từng có”: Sự tham gia của Techcombank, MB... có thể là yếu tố thay đổi cục diện thị trường - Ảnh 7.

Trong khi sự tham gia của các ngân hàng và định chế tài chính được kỳ vọng sẽ nâng chuẩn vận hành thị trường, một câu hỏi khác cũng được đặt ra: liệu doanh nghiệp Việt Nam đã đủ năng lực để xây dựng và vận hành các sàn giao dịch tài sản số hay chưa, hay vẫn cần phụ thuộc vào đối tác quốc tế?

Theo Phó giáo sư Phạm Nguyễn Anh Huy, nhận định cho rằng Việt Nam thiếu năng lực công nghệ chỉ đúng một phần. Trên thực tế, Việt Nam không thiếu đội ngũ kỹ sư blockchain, an ninh mạng và fintech, thậm chí nhiều dự án do người Việt sáng lập đã hoạt động trên quy mô toàn cầu.

“Vấn đề không nằm ở khả năng viết code hay xây dựng hệ thống giao dịch cơ bản, mà nằm ở kinh nghiệm vận hành hạ tầng tài chính quy mô lớn dưới sự giám sát pháp lý nghiêm ngặt”, ông Huy nhấn mạnh.

Theo ông, một sàn giao dịch tài sản số không đơn thuần là nền tảng công nghệ, mà là một hệ thống tài chính hoàn chỉnh, bao gồm quản trị rủi ro thị trường và thanh khoản, hệ thống lưu ký tài sản an toàn, tuân thủ các chuẩn mực phòng chống rửa tiền (AML/CFT), cùng với cơ chế kiểm soát nội bộ và bảo vệ nhà đầu tư.

Do đó, hướng đi phù hợp không phải là phụ thuộc hoàn toàn vào đối tác nước ngoài, mà là hợp tác có chọn lọc. Doanh nghiệp trong nước có thể làm chủ hạ tầng, dữ liệu và giấy phép, đồng thời tận dụng kinh nghiệm quốc tế trong các mảng như lưu ký, bảo mật, quản lý thanh khoản hoặc tư vấn tuân thủ. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn quá trình học hỏi mà vẫn đảm bảo chủ quyền công nghệ và khả năng phát triển hệ sinh thái nội địa.

Tuy nhiên, theo ông Huy, thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ, mà ở an toàn hệ thống trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa toàn cầu từng chứng kiến nhiều sự cố nghiêm trọng, từ sụp đổ sàn giao dịch đến thất thoát tài sản lưu ký.

Trong bối cảnh đó, các định chế tài chính khi tham gia vận hành sàn tiền số cần tiếp cận với tư duy quản trị rủi ro ở cấp độ hệ thống, thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm. Nguyên tắc cốt lõi là phải tách bạch hoàn toàn tài sản của khách hàng với tài sản của tổ chức vận hành. Tài sản số cần được lưu ký độc lập, có cơ chế đối soát minh bạch, kiểm toán định kỳ và không được sử dụng cho mục đích tự doanh hay tái thế chấp.

Bên cạnh đó, yếu tố bảo mật phải được đặt lên trên tốc độ mở rộng thị phần. Hạ tầng kỹ thuật cần đáp ứng các tiêu chuẩn cao như lưu trữ phần lớn tài sản ở ví lạnh, áp dụng cơ chế đa chữ ký, kiểm soát quyền truy cập nội bộ và kiểm tra an ninh định kỳ. Đồng thời, hệ thống phải có khả năng giám sát giao dịch bất thường và tuân thủ các chuẩn quốc tế về phòng chống rửa tiền.

Một điểm quan trọng khác là chiến lược triển khai. Thay vì mở rộng nhanh với các sản phẩm phức tạp như giao dịch ký quỹ hay phái sinh, giai đoạn đầu nên tập trung vào giao dịch giao ngay, dịch vụ lưu ký an toàn và cơ chế thanh toán minh bạch. Chỉ khi hệ thống quản trị rủi ro và khung pháp lý vận hành ổn định, thị trường mới nên mở rộng sang các sản phẩm có mức độ đòn bẩy cao hơn.

Theo ông Huy, cách tiếp cận này không chỉ giúp hạn chế rủi ro tích tụ trong hệ thống, mà còn tránh tác động lan truyền sang khu vực tài chính truyền thống – yếu tố đặc biệt quan trọng khi các ngân hàng ngày càng tham gia sâu hơn vào thị trường tài sản số.

Tài sản số tại Việt Nam sắp chứng kiến thay đổi “chưa từng có”: Sự tham gia của Techcombank, MB... có thể là yếu tố thay đổi cục diện thị trường - Ảnh 8.

Linh San

 

An ninh Tiền tệ - Tạp chí Người Đưa Tin Pháp luật

MỚI CẬP NHẬT