Một container hàng điện tử rời cảng Cái Mép để đi Mỹ có thể kéo theo cả chuỗi giao dịch trị giá lớn hơn nhiều lần chi phí vận tải thuần túy: bảo hiểm hàng hải, tài trợ thương mại, thuê mua tàu, thanh toán quốc tế, phòng ngừa rủi ro tỷ giá, xử lý tranh chấp hợp đồng.

Nhưng phần lớn dòng tiền đó không được xử lý tại Việt Nam.

Trong nhiều năm, dù sở hữu một trong những hệ thống cảng biển tăng trưởng nhanh nhất châu Á, Việt Nam vẫn chủ yếu đứng ở phần đáy của chuỗi giá trị hàng hải toàn cầu: bốc xếp, vận chuyển và logistics cơ bản.

Những dịch vụ có biên lợi nhuận cao hơn — tài chính, bảo hiểm, pháp lý hay quản trị dòng vốn — phần lớn nằm trong tay các trung tâm như Singapore hay Hong Kong.

Việt Nam từ chối
làm "gã bốc vác"
số 1 châu Á

Trung tâm Tài chính hàng hải quốc tế (IMFC) nằm trong Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại Tp.HCM là tham vọng đưa ngành hàng hải Việt Nam tiến lên phân khúc giá trị cao, nơi tập trung 95% giá trị của ngành.

Sự ra đời của IMFC

Vào ngày 21/5, Cơ quan Điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC) đã phối hợp cùng Tập đoàn Gemadept (GMD) và Viện Nghiên cứu Phát triển TP.HCM tổ chức diễn đàn “Phát triển hệ sinh thái tài chính hàng hải trong Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM”, đồng thời chính thức ra mắt hệ sinh thái Trung tâm tài chính hàng hải quốc tế (IMFC).

IMFC chính là tham vọng giữ lại phần giá trị mà ngành hàng hải Việt Nam đang đánh mất. Nhưng câu hỏi tiếp sau đó là liệu Việt Nam có thực sự đủ điều kiện để bước vào cuộc chơi vốn được kiểm soát bởi những trung tâm tài chính đã tích lũy lợi thế hàng chục năm?

Chỉ 4-5% giá trị giao dịch hàng hải được giữ lại ở Việt Nam

K

hoảng 90% thương mại toàn cầu được vận chuyển bằng đường biển. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng dịch chuyển mạnh về châu Á, Việt Nam nổi lên như một trong những quốc gia hưởng lợi lớn nhất.

Báo cáo “Phát triển Trung tâm Hàng hải quốc tế tại Tp.HCM” của đơn vị tư vấn Roland Berger cho biết, giai đoạn 2010-2025, sản lượng container qua cảng Việt Nam tăng trưởng bình quân hơn 11% mỗi năm. Từ khoảng 7 triệu TEU năm 2010, sản lượng hiện đã vượt 34 triệu TEU, tốc độ tăng trưởng CAGR% 2010 – 2025 là 11%, đứng đầu châu Á.

Việt Nam - thị trường hàng hải tăng trưởng nhanh nhất châu Á

Tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) sản lượng container, 2010–2025

Nguồn: Roland Berger

Khu vực TP.HCM – Cái Mép – Thị Vải dần hình thành một cụm cảng nước sâu lớn của khu vực, đủ khả năng tiếp nhận tàu container cỡ lớn đi thẳng châu Âu và Mỹ.

Trong đó, Cảng Cát Lái thuộc top 21 thế giới với khoảng 7,5 triệu TEU mỗi năm. Cảng quốc tế Gemalink tại Cái Mép - Thị Vải do Gemadept vận hành đạt công suất 4 triệu TEU/năm và có khả năng tiếp nhận tàu siêu lớn ULCV.

Năm 2025, toàn hệ thống cảng biển TP.Hồ Chí Minh thông qua hơn 24 triệu TEU, gắn với kim ngạch xuất nhập khẩu khoảng 200 tỷ USD, chiếm khoảng 20% tổng kim ngạch cả nước. Tổng giá trị giao dịch qua cảng ước đạt hơn 1.000 tỷ USD mỗi năm.

Tuy nhiên, quy mô hàng hóa không đồng nghĩa với việc kiểm soát được dòng tiền của thương mại toàn cầu.

Sản lượng container thông qua Việt Nam 2010–2025

Triệu TEU · Click cột năm 2025 để xem dòng chảy giá trị

Nguồn: Roland Berger

Dòng chảy giá trị hàng hải — Việt Nam 2025

34 triệu TEU qua cảng · ~1.000 tỷ USD giao dịch

🚢

Dòng tiền
dịch vụ
hàng hải

100%

🇻🇳 Bộ lọc
95%
Bay sang trung tâm khác
🇸🇬 Singapore 🇭🇰 Hong Kong 🇺🇸 Hoa Kỳ 🇳🇱 Hà Lan
4–5%
Giữ lại trong nước
💪 Bốc xếp · Logistics cơ bản

Các nghiên cứu logistics quốc tế đều chỉ ra rằng, chi phí logistics của Việt Nam hiện vẫn tương đương khoảng 16-18% GDP — cao hơn đáng kể so với Singapore hay Hà Lan. Trong khi đó, phần giá trị gia tăng ngành hàng hải giữ lại trong nước vẫn khá hạn chế.

Một nguyên nhân quan trọng nằm ở mô hình xuất khẩu FOB kéo dài nhiều năm. Khi doanh nghiệp Việt Nam chỉ bán hàng tại cảng đi, quyền thuê tàu, mua bảo hiểm, tài trợ thương mại hay xử lý thanh toán quốc tế thường thuộc về đối tác nước ngoài.

Điều đó đồng nghĩa Việt Nam xuất khẩu không chỉ hàng hóa, mà cả phần giá trị dịch vụ đi kèm hàng hóa.

Trong chuỗi giá trị hàng hải, hoạt động bốc xếp và logistics cơ bản thường tạo biên lợi nhuận thấp hơn nhiều so với các dịch vụ tài chính, bảo hiểm hay pháp lý quốc tế. Singapore là ví dụ điển hình cho mô hình này: quốc gia không có quy mô sản xuất quá lớn nhưng lại trở thành một trong những trung tâm hàng hải và tài chính quan trọng nhất thế giới nhờ kiểm soát các dịch vụ giá trị cao xoay quanh thương mại toàn cầu.

Chênh lệch này phản ánh trực tiếp vào năng suất lao động ngành hàng hải: Việt Nam đạt khoảng 15.000–20.000 USD giá trị gia tăng trên một lao động mỗi năm, trong khi Trung Quốc đạt 25.000–40.000 USD và Singapore đạt 190.000–225.000 USD. Kết quả là đóng góp của ngành hàng hải vào GDP Việt Nam mới chỉ đạt khoảng 1%, thấp hơn so với 4% của Malaysia, 7% của UAE và 8% của Singapore.

“Ngành hàng hải Việt Nam vẫn đang đối mặt với một số nút thắt quan trọng về hạ tầng kết nối, dịch vụ tài chính chuyên ngành, cơ chế chính sách, nguồn nhân lực và sự liên kết trong hệ sinh thái.”

Ông Phạm Quốc Long – Phó TGĐ Tập đoàn Gemadept

Yêu cầu đặt ra không chỉ là phát triển thêm cảng biển hay mở rộng năng lực logistics, mà là kiến tạo một hệ sinh thái tài chính hàng hải đồng bộ hơn, chuyên sâu hơn và kết nối quốc tế tốt hơn. Đó là khoảng cách mà TP.HCM đang muốn rút ngắn thông qua IMFC.

Tham vọng chuyển từ “cảng hàng hóa” sang “trung chuyển dòng vốn”

Theo định hướng, IMFC không chỉ phục vụ hoạt động cảng biển mà hướng tới việc hình thành một hệ sinh thái tài chính hàng hải tại TP.HCM. Ý tưởng cốt lõi là: cảng biển tạo ra giao dịch hàng hóa thực, còn trung tâm tài chính sẽ xử lý dòng vốn, dữ liệu và các dịch vụ tài chính xoay quanh những giao dịch đó.

Với mục tiêu nâng tỷ lệ giá trị ngành hàng hải giữ lại trong nước từ khoảng 4-5% hiện nay lên khoảng 15% vào năm 2035, nếu đạt được, TP.HCM kỳ vọng có thể bổ sung thêm hàng tỷ USD giá trị gia tăng mỗi năm và thu hút thêm dòng vốn quốc tế mới.

Ông Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch Cơ quan Điều hành VIFC-HCMC cho biết, tài chính hàng hải được xác định là một trong bốn trụ cột chiến lược của VIFC-HCMC, bên cạnh tài chính hàng không, Fintech và các sàn giao dịch tài chính xanh.

Sơ đồ Cấu trúc Trung tâm Tài chính quốc tế (VIFC-HCMC)

Trung tâm Tài chính quốc tế (VIFC-HCMC)

Trung tâm Tài chính Hàng hải Quốc tế (IMFC)

Mở rộng

Trung tâm Tài chính Hàng không

Trung tâm Fintech

Khác

Theo đại diện VIFC-HCMC, hệ sinh thái này sẽ tập trung vào 5 nhóm sản phẩm và dịch vụ cốt lõi, gồm: trung tâm tài trợ hàng hải và cho thuê tàu ASEAN; trung tâm tài chính chuyển đổi xanh cho đội tàu; trung tâm trọng tài hàng hải; trung tâm bảo hiểm hàng hải cho thị trường mới nổi; cùng cơ chế sandbox công nghệ hàng hải và phòng thí nghiệm AI.

5 định vị giá trị chiến lược cho IMFC tại TP. HCM

Trung tâm tài trợ hàng hải & cho thuê tàu

Nền tảng vốn phục vụ đội tàu intra-Asia đang tăng trưởng nhanh.

Trung tâm tài chính chuyển đổi xanh

Tài trợ retrofit đáp ứng tiêu chuẩn phát thải IMO.

Trung tâm trọng tài hàng hải cạnh tranh

Lựa chọn hiệu quả thay thế Singapore/ HongKong.

Trung tâm bảo hiểm thị trường mới nổi

Phục vụ bảo hiểm cho các thị trường frontier ASEAN ít được bao phủ.

Sandbox công nghệ hàng hải & AI

Vườn ươm thúc đẩy đổi mới sáng tạo logistics – maritime.

6 Sáng kiến đột phá cho IMFC-HCMC

Các sáng kiến chuyên biệt nhằm tạo đà bứt phá cho lĩnh vực tài chính hàng hải.

01

Quỹ Hàng hải

Các quỹ chuyên biệt về vốn cổ phần/nợ/tín dụng xanh dành cho tàu biển, cảng, logistics và công nghệ hàng hải.

02

Trung tâm Xuất sắc

Nền tảng hợp tác nghiên cứu, đào tạo và tư vấn về tài chính hàng hải, luật và chuyển đổi xanh.

03

Cơ chế Sandbox

Không gian thử nghiệm có kiểm soát dành cho các sản phẩm tài chính hàng hải mới và Fintech dưới khung pháp lý linh hoạt.

04

Hệ sinh thái Số

Các nền tảng số kết nối chứng từ thương mại, thanh toán, tuân thủ và token hoá tài sản.

05

Đổi mới sáng tạo

Chương trình đổi mới sáng tạo cho doanh nghiệp và start-up xoay quanh cảng, logistics và công nghệ xanh.

06

Dữ liệu Hàng hải

Nền tảng chia sẻ dữ liệu dùng chung cho cảng, hải quan, vận tải biển, logistics và tài chính.

Tại sự kiện ra mắt, VIFC-HCMC đã công bố hai sản phẩm công nghệ lõi đầu tiên, thay vì dừng lại ở tầm nhìn và cam kết.

Sản phẩm thứ nhất là hệ thống Thông tin Cộng đồng Hàng hải (Maritime Community System — MCS), chuẩn hóa và chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực giữa cơ quan quản lý với các tổ chức tài chính, nhằm giải quyết tình trạng dữ liệu hàng hải hiện nay phân tán, không đồng bộ giữa các bên liên quan.

Sản phẩm thứ hai là sàn giao dịch hàng hải trên nền tảng blockchain, ứng dụng hợp đồng thông minh để số hóa chứng từ thương mại, tự động hóa giao dịch và rút ngắn thời gian xử lý xuống gần như tức thời.

Các nhóm ngành thu hút trọng tâm cho IMFC

Hệ sinh thái phân lớp từ hạ tầng cơ bản đến dịch vụ giá trị cao

Dịch vụ hỗ trợ hàng hải
Trọng tài
hàng hải
Pháp lý &
tư vấn
An ninh
an toàn
Bảo hiểm,
tái BH
Dịch vụ
hỗ trợ
Tài trợ
tàu biển
Đăng ký
tàu
Dịch vụ hàng hải cốt lõi
Hoa tiêu
Đóng tàu
Nghiên cứu
& Phát triển
Cung ứng
Quản lý
tàu
Cảng & Logistics
Cảng biển
Giám định &
kiểm định
Cung ứng
nhiên liệu
Vận tải &
logistics
Yếu tố hỗ trợ:
Quản trị ngành
Nhân sự
Số hóa
Bền vững

Những thách thức và đề xuất lộ trình 3 giai đoạn

Định hướng của IMFC không dừng ở thị trường nội địa mà nhắm tới vai trò trung tâm dịch vụ tài chính hàng hải cho khu vực ASEAN — nơi đang trở thành mắt xích quan trọng mới của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tuy nhiên, bài toán khó nhất không nằm ở cảng biển. Nếu nhìn bề ngoài, Singapore và Hong Kong đều là những trung tâm cảng biển lớn. Nhưng nền tảng giúp họ trở thành trung tâm tài chính quốc tế lại nằm ở những yếu tố khác sâu hơn nhiều. Đó là khả năng tự do luân chuyển dòng vốn, tính ổn định của hệ thống pháp lý, niềm tin vào thực thi hợp đồng, mạng lưới ngân hàng quốc tế, cơ chế trọng tài, và khả năng kết nối thanh khoản toàn cầu.

Nói cách khác, cảng biển chỉ tạo ra lưu lượng giao dịch. Điều quyết định một trung tâm tài chính là khả năng tạo niềm tin cho dòng vốn quốc tế. Đây cũng là những điều mà các cơ quan quản lý ở Việt Nam đang tháo gỡ.

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của IMFC là đề xuất cơ chế sandbox cho fintech và ngân hàng số; blockchain, mã hóa tài sản; Thanh toán xuyên biên giới và Tài chính xanh – giao dịch Carbon. Theo đó, doanh nghiệp trong khu vực có thể được ưu đãi thuế, áp dụng các cơ chế linh hoạt hơn về ngoại hối, huy động vốn quốc tế, cho phép gọi vốn cộng đồng và thử nghiệm công nghệ tài chính.

Đây được xem là điều kiện gần như bắt buộc nếu Việt Nam muốn thu hút các định chế tài chính quốc tế. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy các trung tâm tài chính mở cửa mạnh thường đòi hỏi năng lực giám sát rất cao để kiểm soát dòng vốn nóng, rửa tiền, đầu cơ tài sản, rủi ro hệ thống và biến động thanh khoản xuyên biên giới.

Nếu cơ chế giám sát không theo kịp tốc độ mở cửa, sandbox có thể trở thành điểm phát sinh rủi ro thay vì động lực đổi mới. Đó cũng là lý do nhiều chuyên gia cho rằng thử thách lớn nhất của IMFC không nằm ở việc xây dựng hạ tầng vật lý, mà ở năng lực thiết kế thể chế và quản trị tài chính.

Cảng biển

Ở IMFC, doanh nghiệp Việt sẽ đóng vai trò gì? Một điểm được nêu lên tại diễn đàn là vai trò của các doanh nghiệp cảng và logistics lớn trong nước như Gemadept. Những doanh nghiệp này được xem là nguồn tạo giao dịch thực ban đầu cho hệ sinh thái tài chính hàng hải — từ vận tải, logistics cho tới nhu cầu tín dụng, bảo hiểm hay leasing.

Nhưng về dài hạn, khả năng thành công của IMFC không thể phụ thuộc vào một doanh nghiệp riêng lẻ. Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào gia công và logistics chi phí thấp bắt đầu bộc lộ giới hạn.

Theo ông Phạm Quốc Long, Phó tổng giám đốc Tập đoàn Gemadept, để IMFC không dừng lại ở một ý tưởng chiến lược, mà có thể từng bước đi vào vận hành thực chất, có thể tiếp cận theo lộ trình ba giai đoạn.

Giai đoạn 1
Giai đoạn 2
Giai đoạn 3

Trong 1 - 2 năm: Xây dựng nền tảng

Trọng tâm là thiết lập các cấu phần có thể triển khai sớm như trung tâm dịch vụ một cửa, cơ chế sandbox, các nền tảng dữ liệu và blockchain cho tài chính hàng hải.

Trong 2 - 3 năm: Mở rộng hệ sinh thái

Khi nền tảng ban đầu đã hình thành, IMFC cần mở rộng dịch vụ, số hóa quy trình, phát triển quỹ đầu tư hàng hải hợp tác công - tư, vườn ươm đổi mới sáng tạo và trung tâm xuất sắc về tài chính hàng hải.

Sau 3 năm: Hoàn thiện và nâng tầm

Khi hệ sinh thái đủ độ chín, IMFC có thể phát triển với quy mô lớn hơn như trọng tài hàng hải khu vực, thị trường phái sinh, sàn giao dịch phái sinh hàng hải và các sản phẩm phòng ngừa rủi ro chuyên biệt.

IMFC phản ánh một tham vọng lớn hơn câu chuyện cảng biển: đưa TP.HCM tiến gần hơn tới vai trò trung tâm dịch vụ tài chính của khu vực. Với Việt Nam, đây có thể là cơ hội hiếm có để bước lên nấc giá trị cao hơn của nền kinh tế hàng hải. Nhưng đó cũng sẽ là phép thử lớn về năng lực cải cách thể chế, độ mở của thị trường vốn và khả năng tạo niềm tin cho dòng tiền quốc tế.