Nhà đầu tư quốc tế đánh giá cao Việt Nam nhưng còn lo về hạ tầng, nhân lực
Việt Nam là điểm đầu tư hấp dẫn nhờ tốc độ cải cách mạnh mẽ, môi trường kinh doanh ngày càng cởi mở, nhiều nhà đầu tư quốc tế cho rằng Việt Nam cần tiếp tục cải thiện hạ tầng, nguồn nhân lực chất lượng cao và tính ổn định chính trong giai đoạn mới.
Cải cách pháp luật và thủ tục hành chính đang diễn ra với tốc độ chưa từng có
Sáng 27/5, trong khuôn khổ Tuần lễ Trọng tài và Hòa giải Việt Nam 2026 (Vietnam ADR Week 2026 – VAW 2026), Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) phối hợp với Hội Luật gia Việt Nam tổ chức tổ chức Diễn đàn "Bức tranh đầu tư tại Việt Nam: An toàn pháp lý, Quản trị rủi ro và Giải quyết tranh chấp" tại Hà Nội với 2 phiên thảo luận.
Trong đó, tại phiên thứ nhất với chủ đề "Môi trường đầu tư và an toàn pháp lý – Nền tảng cho hoạt động kinh doanh bền vững", các chuyên gia đã thảo luận nhằm đưa ra các kiến nghị, giải pháp để thu hút đầu tư vào Việt Nam.
Tại phiên thảo luận, ông Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) nhận định, Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều cải cách mạnh mẽ về kinh tế và thể chế.
Theo ông, Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh của khu vực. Các địa phương đang tập trung thúc đẩy hạ tầng, tháo gỡ điểm nghẽn và triển khai các dự án lớn nhằm đáp ứng mục tiêu tăng trưởng cao trong thời gian tới.
Các chuyên gia tham gia diễn đàn.
Ông cho biết, kim ngạch xuất nhập khẩu tăng nhanh cho thấy sự chuyển dịch mạnh sang các ngành có giá trị gia tăng cao như điện tử, công nghệ và máy móc thiết bị. Khu vực kinh tế tư nhân cũng tiếp tục mở rộng với khoảng 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động cùng hơn 6 triệu hộ kinh doanh.
Đáng chú ý, điểm nổi bật hiện nay là sự thay đổi mạnh trong tư duy chính sách và lập pháp. Việt Nam đang chuyển sang mô hình phát triển dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế số.
Nhiều chính sách mới về AI, dữ liệu, tài sản số, sandbox công nghệ đã được ban hành theo hướng "mở đường cho phát triển", chấp nhận đổi mới và rủi ro có kiểm soát thay vì quá thận trọng như trước đây.
Ông cũng đánh giá cao sự thay đổi trong tư duy quản lý nhà nước khi chuyển dần từ "không quản được thì cấm" sang "quản lý để phát triển", mở rộng không gian tự do kinh doanh cho doanh nghiệp.
Theo ông Đậu Anh Tuấn, tốc độ cải cách pháp luật và thủ tục hành chính tại Việt Nam hiện diễn ra rất nhanh. Nhiều thủ tục được cắt giảm, chuyển mạnh sang môi trường số và cơ chế hậu kiểm.
Tuy nhiên, ông cũng lưu ý việc pháp luật thay đổi nhanh khiến doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp áp lực lớn trong việc cập nhật và tuân thủ quy định mới.
Khi Việt Nam chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, vai trò của đội ngũ luật sư, tư vấn pháp lý và cơ chế giải quyết tranh chấp sẽ ngày càng quan trọng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát rủi ro pháp lý.
Kiến nghị tiếp tục tháo gỡ điểm nghẽn về thuế, hạ tầng, nhân lực
Dưới góc nhìn của nhà đầu tư nước ngoài, ông Ko Tae Yeon - Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam đánh giá Việt Nam là một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn nhất đối với doanh nghiệp Hàn Quốc, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và phần lớn nhà đầu tư Hàn Quốc đều cho rằng quyết định đầu tư vào Việt Nam là lựa chọn đúng đắn.
Tuy nhiên, ông nêu ra một số khó khăn mà doanh nghiệp FDI đang gặp phải trong quá trình hoạt động. Theo đó, nếu giai đoạn trước đầu tư thường vướng ở thủ tục cấp phép và khác biệt văn hóa, thì sau khi đi vào vận hành, các vấn đề lớn lại nằm ở thuế và hạ tầng.
Trong đó, vấn đề được doanh nghiệp quan tâm nhiều nhất hiện nay là hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT). Ông cho rằng, Việt Nam đã có một số chính sách mới nhằm đẩy nhanh tiến độ hoàn thuế, song chưa được như doanh nghiệp mong đợi.
Diễn đàn diễn ra Lễ ký kết Thỏa thuận Hợp tác giữa VIAC và Hiệp hội Doanh nghiệp Singapore tại Việt Nam.
Bên cạnh đó, ông nhận định hạ tầng giao thông và logistics của Việt Nam vẫn cần tiếp tục cải thiện để đáp ứng nhu cầu phát triển và thu hút đầu tư trong giai đoạn mới.
Đặc biệt, ông Ko Tae Yeon nêu thách thức lớn đối với các dự án công nghệ cao hiện nay là nguồn nhân lực chất lượng cao. Việt Nam đang thu hút mạnh đầu tư vào các lĩnh vực như bán dẫn, trung tâm dữ liệu hay công nghệ cao, nhưng để đáp ứng yêu cầu của các ngành này cần có chiến lược đào tạo dài hạn và các chương trình giáo dục chuyên sâu.
"Nguồn nhân lực không thể chuẩn bị trong ngày một ngày hai. Nếu có các chương trình đào tạo bài bản và dài hạn, nhà đầu tư nước ngoài sẽ yên tâm hơn khi mở rộng đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao tại Việt Nam", ông nói.
Sự kiện thu hút đông đảo đại biểu đến từ cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức quốc tế, công ty luật, doanh nghiệp cùng gần 20 tổ chức trọng tài và hòa giải trong khu vực.
Ngoài ra, ông cũng lưu ý các ngành công nghệ cao đòi hỏi nguồn điện và hạ tầng năng lượng ổn định. Dù Việt Nam đã có nhiều kế hoạch phát triển năng lượng, song quá trình triển khai thực tế vẫn còn chậm, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp.
Theo ông Ko Tae Yeon, để thu hút thêm các dự án công nghệ cao trong thời gian tới, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện đồng bộ về hạ tầng, năng lượng và đào tạo nhân lực nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của nhà đầu tư quốc tế.
Tại phiên thảo luận, bà Natalie Fairlie - Phó Chủ tịch, Hiệp Hội Doanh Nghiệp Úc tại Việt Nam (AusCham) cho biết, cộng đồng doanh nghiệp Úc đánh giá cao tốc độ cải cách và thay đổi của Việt Nam, song cũng đặc biệt quan tâm đến tính dự báo và ổn định của chính sách trong quá trình đầu tư, kinh doanh.
Theo bà, qua các khảo sát doanh nghiệp ASEAN và phản ánh thường xuyên từ hội viên AusCham, các doanh nghiệp Úc hiện quan tâm trước hết đến tính nhất quán trong thực thi chính sách.
Doanh nghiệp có thể chấp nhận thay đổi, nhưng khi chính sách đã được ban hành và triển khai thì cần được thực hiện ổn định, đồng bộ để doanh nghiệp có cơ sở xây dựng kế hoạch sản xuất, kết nối với đối tác, người lao động và chuỗi cung ứng.
Bà cho rằng yếu tố tiếp theo là sự ổn định của hệ thống pháp luật, đặc biệt sau khi doanh nghiệp đã rót vốn đầu tư. Một môi trường pháp lý ổn định giúp nhà đầu tư yên tâm triển khai các cam kết dài hạn và hạn chế rủi ro trong quá trình hoạt động.
Ngoài ra, tính minh bạch cũng là yêu cầu rất quan trọng đối với doanh nghiệp nước ngoài. Theo bà Natalie Fairlie, doanh nghiệp cần được tiếp cận thông tin đầy đủ, rõ ràng để có thể chủ động thích ứng với thay đổi chính sách. Kết quả khảo sát của AusCham cho thấy có tới 49% doanh nghiệp Úc tại Việt Nam mong muốn được cung cấp thêm thông tin liên quan đến chính sách và môi trường pháp lý.
"Doanh nghiệp chỉ cần sự rõ ràng và đủ thời gian để phản ứng với thay đổi một cách hợp lý về mặt thương mại", bà Natalie Fairlie nhấn mạnh.
Phản hồi các ý kiến từ doanh nghiệp quốc tế, ông Đậu Anh Tuấn cho biết, VCCI ghi nhận sâu sắc những khó khăn mà nhà đầu tư nước ngoài đang gặp phải nêu trên.
Về hoàn thuế VAT, ông cho rằng đây là điểm nghẽn lớn đã được cộng đồng doanh nghiệp phản ánh nhiều lần.
Việt Nam hiện đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý thuế, hướng tới cơ chế hoàn thuế tự động nhằm rút ngắn thời gian xử lý và giảm áp lực dòng tiền cho doanh nghiệp. Theo ông, mục tiêu sắp tới là thu hẹp khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn thực thi.
Đối với hạ tầng và nguồn nhân lực, ông Tuấn cho biết Việt Nam đang tăng tốc đầu tư vào giao thông, năng lượng, cảng biển và sân bay, đồng thời khuyến khích khu vực tư nhân tham gia phát triển hạ tầng.
Ông Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế VCCI.
Riêng với lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, Việt Nam xác định nhân lực là thách thức lớn và đang ưu tiên các chương trình đào tạo chuyên sâu, hợp tác với doanh nghiệp FDI để chuẩn bị nguồn lực dài hạn.
Liên quan đến tính ổn định và minh bạch của pháp luật, ông đánh giá các góp ý từ cộng đồng doanh nghiệp quốc tế là rất xác đáng, đặc biệt về yêu cầu có "thời gian chuyển tiếp hợp lý" khi chính sách thay đổi. Theo ông, trong bối cảnh Việt Nam chuyển mạnh từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm", việc bảo đảm tính rõ ràng của tiêu chuẩn pháp lý và tạo điều kiện để doanh nghiệp thích nghi là rất quan trọng.
Ông Đậu Anh Tuấn cho biết trong 3-5 năm tới, Việt Nam sẽ ưu tiên ba nhóm cải cách lớn gồm: Tiếp tục cắt giảm thủ tục hành chính và chi phí tuân thủ; tăng cường đối thoại, xử lý trực tiếp các vướng mắc của doanh nghiệp; đồng thời hoàn thiện các khung khổ pháp lý quan trọng như Luật Đất đai và các quy định liên quan đến đầu tư, sản xuất kinh doanh.
Theo ông, niềm tin của nhà đầu tư không đến từ cam kết trên giấy mà từ khả năng giải quyết hiệu quả từng vấn đề cụ thể. Một môi trường đầu tư bền vững cần đi cùng hệ thống giải quyết tranh chấp chuyên nghiệp, chi phí hợp lý và tính dự báo cao.